Cùn - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kṳn˨˩ | kuŋ˧˧ | kuŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kun˧˧ | |||
Âm thanh (TP.HCM): (tập tin)
Chữ Nôm
[sửa]- 𨮉: cùn
- 𡀳: cùng, quằn, cùn, quằng
- 𠝕: cùn
- 勤: cần, cằn, cùn
Tính từ
[sửa]cùn
- Trơ mòn, không sắc. Dao cùn. Kéo cùn.
- Đã mòn cụt đi. Chổi cùn rế rách. Ngòi bút cùn. Kiến thức cùn dần.
- (thông tục) Tỏ ra trơ, lì, không cần biết đến phải trái, hay dở, và phản ứng của người xung quanh. Lí sự cùn. Giở thói cùn. Cùn đến mức đuổi cũng không chịu về.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cùn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Quan Thoại
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- cun—không chuẩn
Latinh hóa
[sửa]cùn (cun4, chú âm ㄘㄨㄣˋ)
- Bính âm Hán ngữ của 吋
- Bính âm Hán ngữ của 寸
- Bính âm Hán ngữ của 籿
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Từ thông tục tiếng Việt
- Bính âm Hán ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Quan Thoại
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Quan Thoại
- Mục từ bính âm chưa tạo trang chữ Hán tương ứng
Từ khóa » Cùn
-
Cùn - Wiktionary
-
Nghĩa Của Từ Cùn - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Từ điển Tiếng Việt "cùn" - Là Gì? - Vtudien
-
Cùn Giá Tốt Tháng 8, 2022 | Mua Ngay | Shopee Việt Nam
-
CÙN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
The Chinese Word Cun - 寸 - Cùn ( Measure Unit )
-
Cun (unit) - Wikipedia
-
Chấn Thương Cùn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cùn - DSK (prod. By TaiHeo) - YouTube
-
吋 : Inch (English)... : Cùn | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'cùn' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Cùn - Traduction Chinois-anglais | PONS
-
Cùn - Traduction Chinois-français - PONS
-
Xưởng Vẽ CỌ CÙN On Instagram • Photos And Videos