Cuộn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
roll, coil, twist là các bản dịch hàng đầu của "cuộn" thành Tiếng Anh.
cuộn verb noun + Thêm bản dịch Thêm cuộnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
roll
noun verbto wrap round on itself [..]
Tôi sẽ cắt và thái cậu như một cuộn sushi cay.
I will slice and dice you like spicy sushi roll!
en.wiktionary.org -
coil
verbNhưng ở bên trong một cái máy biến thế có đến hai cuộn dây.
But inside a standard transformer are two coils of wire.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
twist
verbQuả mọng, vỏ cây của nó, chúng ngân nga, cháy bỏng và cuộn cùng cuộc sống.
Its berries, its bark, they brum and burn and twist with life.
World Loanword Database (WOLD)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- reel
- curl
- ball
- swirl
- wind
- scroll
- copy
- loop
- circumvolution
- to twist
- convolution
- whirl
- furl
- involute
- rouleau
- rouleaux
- vorticular
- hank
- twirl
- bale
- lap
- rap
- wind up
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuộn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cuộn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Cuộn
-
Nghĩa Của "cuộn" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
CUỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Scroll | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cuộn Giấy' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ điển Tiếng Việt "cuộn" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cuộn Chỉ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Đặt Câu Với Từ "cuộn Tròn" - Dictionary ()
-
Nghĩa Của Từ : Cuồn Cuộn | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cuộn Len Dịch Là Gì
-
BĂNG CUỘN - Health Việt Nam
-
Máy đóng Gói Dịch đặc Dạng Nằm Ngang Cho Túi Từ Cuộn Màng
-
Nghĩa Của Từ Scroll - Scroll Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa