Scroll | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
scroll
noun /skrəul/ Add to word list Add to word list ● a roll of paper or parchment with writing on it cuộn giấy the Dead Sea scrolls.scroll
verb ● computing to move text up and down on a computer screen so that you can read it cuộn Scroll down a bit.(Bản dịch của scroll từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của scroll
scroll During her reports, a news ticker scrolls across the bottom, displaying meaningless symbols, often containing lots of fours. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In this manner, in the course of the evening he unrolls several scrolls one at a time. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. One hundred and thirty-four scrolls hung around the hall. Từ Cambridge English Corpus The wife gestures toward her husband, while the husband speaks to his wife, as indicated by the speech scrolls that issue from the husband toward his wife. Từ Cambridge English Corpus Architectural elements such as scrolls, acroterions and guttae are recognizable, but abstracted. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. There is no intermission between each section; the game simply scrolls into the new terrain. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Eventually stretching to one hundred "juan", or scrolls, the treatise contains numerous maps and much geographical detail covering both the western and eastern hemispheres. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The book is transportable, easily cross-referenced, reassessed and scrolled to use the jargon of the cumbersome computer. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2Bản dịch của scroll
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 長捲紙,捲軸, 渦捲形裝飾, 滾動… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 长卷纸,卷轴, 涡卷形装饰, 滚动… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha rollo, voluta, desplazarse… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha rolar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý संगणकावरील उतारा सरकवून वाचणे… Xem thêm (コンピュータの画面を)スクロールする, スクロールする… Xem thêm üzerinde yazılar olan kağıt rulo/tomar, tomar, indirerek kaldırarak hareket ettirmek… Xem thêm faire défiler, rouleau, (faire) défiler… Xem thêm desplaçar-se… Xem thêm boekrol, scrollen… Xem thêm கணினித் திரையில் உரை அல்லது பிற தகவல்களை நகர்த்துவதற்கு அதன் வேறு பகுதியைக் காண… Xem thêm (कंप्यूटर स्क्रीन पर लिखित जानकारी को ऊपर-नीचे चलाना) स्क्रॉल करना… Xem thêm કમ્પ્યૂટર સ્ક્રીન પર ઉપર-નીચે કરવું… Xem thêm skriftrulle, rulle… Xem thêm pergaments-, skriftrulle, bläddra… Xem thêm skrol, tatal… Xem thêm die Schriftrolle, scrollen… Xem thêm rulle, skriftrulle… Xem thêm موڑنا, خم کھانا… Xem thêm сувій, прокручувати… Xem thêm రాయబడినదానిని లేదా ఇతర సమాచారంలోని వేరొక భాగాన్ని చూడడం కోసం కంప్యూటర్ తెరను కదుపు… Xem thêm কম্পিউটারে স্ক্রোল করা… Xem thêm svitek, rolovat… Xem thêm gulungan perkamen, menggulung… Xem thêm ม้วนกระดาษมีตัวหนังสือ, เลื่อนขึ้นหรือลง… Xem thêm zwój, zwój papieru/pergaminu, przewijać… Xem thêm (컴퓨터 화면을 상하로) 스크롤 하다… Xem thêm fare lo scrolling, rotolo, scorrere… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của scroll là gì? Xem định nghĩa của scroll trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
script scriptural scripture scriptwriter scroll scrotum scrounge scrounger scrub {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add scroll to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm scroll vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Cuộn
-
Nghĩa Của "cuộn" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Cuộn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
CUỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cuộn Giấy' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ điển Tiếng Việt "cuộn" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cuộn Chỉ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Đặt Câu Với Từ "cuộn Tròn" - Dictionary ()
-
Nghĩa Của Từ : Cuồn Cuộn | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cuộn Len Dịch Là Gì
-
BĂNG CUỘN - Health Việt Nam
-
Máy đóng Gói Dịch đặc Dạng Nằm Ngang Cho Túi Từ Cuộn Màng
-
Nghĩa Của Từ Scroll - Scroll Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa