đá Bóng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đá bóng" thành Tiếng Anh
play football, soccer là các bản dịch hàng đầu của "đá bóng" thành Tiếng Anh.
đá bóng + Thêm bản dịch Thêm đá bóngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
play football
Nếu hạnh phúc thì họ đã không đá bóng kiểu đó.
Well, they wouldn't have played football that way if they were happy.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
soccer
nounCô nghe nói cháu là cầu thủ đá bóng.
I understand you're quite a soccer player.
GlTrav3
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đá bóng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đá bóng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ đá Bóng Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "bóng đá" Trong Tiếng Anh
-
Bóng đá«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Đá Bóng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? Hiểu để Dùng đúng, Dùng Chuẩn
-
Đá Bóng Tiếng Anh Là Gì? - SEO
-
Đá Bóng Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Chuyên Ngành đá Bóng Trong ...
-
Chơi đá Bóng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chơi đá Bóng Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Từ Vựng Về Bóng đá Trong Tiếng Anh - Football Vocabulary
-
THÍCH BÓNG ĐÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XEM BÓNG ĐÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 đá Bóng Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Bóng đá – Wikipedia Tiếng Việt