THÍCH BÓNG ĐÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THÍCH BÓNG ĐÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sthích bóng đá
like football
như bóng đágiống footballlike soccer
như bóng đálike footballlikes football
như bóng đágiống footballliked football
như bóng đágiống footballlikes soccer
như bóng đálike football
{-}
Phong cách/chủ đề:
I like soccer and….Có lẽ bạn thích bóng đá.
Maybe you like Soccer.Cậu thích bóng đá phải không?
You keen on football?Có lẽ bạn thích bóng đá.
Maybe you like football.Thích bóng đá và gái đẹp!
I love football and nice girl!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từem thíchkhả năng tương thíchcô thíchkhả năng thích ứng cậu thíchcon thíchphụ nữ thíchtính tương thíchđàn ông thíchtrẻ em thíchHơnSử dụng với trạng từrất thíchcũng thíchvẫn thíchthường thíchđiều trị thích hợp chẳng thíchchăm sóc thích hợp thích thực tế thích lái xe từng thíchHơnSử dụng với động từthích hợp nhất thích làm việc thích sử dụng cố gắng giải thíchbị kích thíchthích đi du lịch giải thích thêm thích nói chuyện thích khám phá cảm thấy thíchHơnHy vọng cháu thích bóng đá.
Hope you like soccer, or.Thích bóng đá và đi câu cá.
We like football and go fishing.Ai cũng thích bóng đá.
Everybody likes the footballs.Ông không thực sự thích bóng đá.
You really don't like football.Tôi thích bóng đá như nó vốn vậy.
I love football how it is.Nếu bạn thích bóng đá.
If you're not interested in football.Thích bóng đá đến nỗi cậu ấy có.
That enjoy soccer so much that they.Người tiếp theo thích bóng đá.
The next person like football.Tôi đã thích bóng đá từ khi đó!
I have loved football ever since!Quan trọng là Kim Jong Un thích bóng đá".
Kim Jong Un liked football.'".Tôi đã thích bóng đá từ khi đó!
I have started to like football since then!Và đó cũng là lý dotại sao người Mỹ không thích bóng đá.
And this is why americans don't like soccer.Họ thích bóng đá và những người phụ nữ khác".
They like football and many women.Thế thà cô ấy ko thích bóng đá thì hơn em ạ.
I think she likes football more than me.Em thích bóng đá nhưng không có time.
I like football very much but I have no time for it.Tôi thực sự thích bóng đá ngày trước.
I really preferred the football of a long time ago.Tôi thích bóng đá, tôi thích phụ nữ.
I like football, and I like girls.Không có chuyện ông ta thích bóng đá tới mức đấy”.
I don't know if she likes football that much.Nếu yêu thích bóng đá, bạn không nên bỏ lỡ.
If you like football, surely you will not miss it.Chính điều này cũng là lý do giải thíchtại sao người Mỹ không thích bóng đá.
This is also thereason why Americans do not like football.Mateo thích bóng đá, anh ấy mặc tất cả áo sơ mi.
Mateo loves football, he wears all the shirts.Chị vốn chẳng thích bóng đá hay bất cứ môn thể thao nào.
I am not interested in football, either, or any sports.Tôi thích bóng đá và ngưỡng mộ đội tuyển nữ Việt Nam.
I enjoy football and admire the Vietnamese Women's team.Tôi luôn thích bóng đá nhưng không quá nhiều để xem.".
I always liked football but not too much to watch.”.Ông thích bóng đá, môn cricket, bánh quy, âm nhạc và hội họa.
He likes football, cricket, biscuits, music and drawing.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 123, Thời gian: 0.0262 ![]()
![]()
thích bóng chàythích bóng rổ

Tiếng việt-Tiếng anh
thích bóng đá English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Thích bóng đá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
thích chơi bóng đálike to play footballbóng đá yêu thíchfavorite footballkhông thích bóng đádo not like footballtôi thích bóng đái like footballTừng chữ dịch
thíchdanh từlovethíchđộng từpreferenjoythíchto likethíchtính từfavoritebóngdanh từballshadowfootballshadebóngtính từglossyđádanh từstonerockicekickđátính từrocky STừ đồng nghĩa của Thích bóng đá
như bóng đáTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ đá Bóng Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "bóng đá" Trong Tiếng Anh
-
đá Bóng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bóng đá«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Đá Bóng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? Hiểu để Dùng đúng, Dùng Chuẩn
-
Đá Bóng Tiếng Anh Là Gì? - SEO
-
Đá Bóng Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Chuyên Ngành đá Bóng Trong ...
-
Chơi đá Bóng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chơi đá Bóng Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Từ Vựng Về Bóng đá Trong Tiếng Anh - Football Vocabulary
-
XEM BÓNG ĐÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 đá Bóng Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Bóng đá – Wikipedia Tiếng Việt