đá Quý - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Pháp, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
gemme, pierre précieuse, joyau là các bản dịch hàng đầu của "đá quý" thành Tiếng Pháp.
đá quý noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm đá quýTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
gemme
noun feminineTôi cấm anh ta mang theo đá quý.
Je lui ai interdit de transporter les gemmes.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
pierre précieuse
noun feminineVà chúng có giá trị. Chúng là kim loại và đá quý.
Et ils sont donc précieux. Ce sont des métaux et des pierres précieuses.
en.wiktionary.org -
joyau
noun masculineTôi sẽ lấy cái vòng tay, và tất cả đá quý trên tay anh.
J'aimerais avoir votre bracelet et les joyaux dessus.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đá quý " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đá quý" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đá Quý Trong Tiếng Pháp
-
Chứa đá Quý Trong Tiếng Pháp, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tên Các Loại đá Quý Bằng Tiếng Pháp
-
Thuật Ngữ Đá Quý - Mpebble
-
Đá Quý Tiếng Nga Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Tên Gọi Các Loại đá Quý Bằng Tiếng Anh Bạn Cần Biết - Eropi Jewelry
-
Gemme Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Loại đá Theo Tháng Sinh - Thế Giới Kim Cương
-
Phim Gia đình đá Quý
-
Kim Cương Tiếng Pháp Là Gì
-
Tên Tiếng Anh Hay Nhất Dành Cho Nam Và Nữ - IELTS Vietop
-
Tên Tiếng Pháp
-
Top 12 đá Quý Tốt Nhất Theo Tháng Sinh Có Thể Bạn Muốn Biết - Tikibook
-
Solitaire - Wiktionary Tiếng Việt