đam Mê - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đam mê" thành Tiếng Anh
passion, passionate, warm-blooded là các bản dịch hàng đầu của "đam mê" thành Tiếng Anh.
đam mê + Thêm bản dịch Thêm đam mêTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
passion
nounany great emotion
Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
To share one's passion is to live it fully.
en.wiktionary2016 -
passionate
adjectivefired with intense feeling
Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
To share one's passion is to live it fully.
en.wiktionary.org -
warm-blooded
adjective GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- betake
- betaken
- betook
- hit
- indulge
- wallow
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đam mê " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đam mê" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ đam Mê Trong Tiếng Anh
-
Đam Mê – Wikipedia Tiếng Việt
-
Niềm đam Mê Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NIỀM ĐAM MÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỪ ĐAM MÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÓ ĐAM MÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "đam Mê"
-
NIỀM ĐAM MÊ - Translation In English
-
20+ Thành Ngữ Tiếng Anh Về đam Mê: Truyền Cảm Hứng Cho Bạn Theo ...
-
Nghĩa Của Từ : Passion | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Sở Thích - StudyTiengAnh
-
Niềm đam Mê: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Đam Mê Tiếng Nhật Là Gì - SGV
-
Cách Nói Về Sở Thích Của Bản Thân Bằng Tiếng Anh [Lưu Trữ]