Niềm đam Mê Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "niềm đam mê" thành Tiếng Anh
passion là bản dịch của "niềm đam mê" thành Tiếng Anh.
niềm đam mê + Thêm bản dịch Thêm niềm đam mêTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
passion
nounLàm việc quá giờ là niềm đam mê thiết kế, nên hãy gia nhập nhóm hoặc là đừng.
Overtime is the passion of design, so join the club or don't.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " niềm đam mê " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "niềm đam mê" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ đam Mê Trong Tiếng Anh
-
Đam Mê – Wikipedia Tiếng Việt
-
đam Mê - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
NIỀM ĐAM MÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỪ ĐAM MÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÓ ĐAM MÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "đam Mê"
-
NIỀM ĐAM MÊ - Translation In English
-
20+ Thành Ngữ Tiếng Anh Về đam Mê: Truyền Cảm Hứng Cho Bạn Theo ...
-
Nghĩa Của Từ : Passion | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Sở Thích - StudyTiengAnh
-
Niềm đam Mê: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Đam Mê Tiếng Nhật Là Gì - SGV
-
Cách Nói Về Sở Thích Của Bản Thân Bằng Tiếng Anh [Lưu Trữ]