DAMNED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
- ay
- bally
- beg
- biscuit
- blast
- blasted
- blaze
- bloody
- dickens
- drat
- dratted
- egad
- fie
- fit of spleen
- flaming
- just my luck! idiom
- la
- marry
- need
- put/stick that in your pipe and smoke it! idiom
Các thành ngữ
be damned if you do and damned if you don't (well) I'll be damned! I'm damned if damnednoun uk /dæmd/ us /dæmd/ the damned [ plural ] the people who have been sent to hell after their death Relgious concepts: Hell- chthonic
- damn
- damnation
- devildom
- eternal damnation
- fire
- fire and brimstone idiom
- Hades
- hell
- hellfire
- infernal
- infernally
- underworld
damned | Từ điển Anh Mỹ
damnedplural noun us /dæmd/ Add to word list Add to word list the people who have been sent to hell after death (Định nghĩa của damned từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của damned là gì?Bản dịch của damned
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 該死的(表示對某人或某事氣惱)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 该死的(表示对某人或某事气恼)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha maldito, condenado, puñetero… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha maldito, danado… Xem thêm trong tiếng Việt bị đày xuống địa ngục, lbị nguyền rủa… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian damné, sacré, foutu… Xem thêm lanetlenmiş, başbelası, Allahın belası… Xem thêm verdoemd, verdomd… Xem thêm zatracený, prokletý… Xem thêm fortabt, pokkers, satans… Xem thêm terkutuk, mengganggu… Xem thêm ซึ่งถูกสาปแช่ง, ึ่งน่าหงุดหงิดรำคาญ… Xem thêm potępiony, cholerny… Xem thêm för-dömd, förbaskad, jäkla… Xem thêm hukuman, tidak suka… Xem thêm verdammt… Xem thêm fordømt, fortapt, forbannet… Xem thêm проклятий, огидний, бридкий… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
damnable damnably damnation damnatory damned damned if you do and damned if you don’t idiom damnedest damning damningly {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của damned
- damn
- damn someone/something for something
- damned, at damn
- I'm damned if idiom
- (well) I'll be damned! idiom
- damned if you do and damned if you don’t idiom
- be damned if you do and damned if you don't idiom
- I'm damned if idiom
- (well) I'll be damned! idiom
- damned if you do and damned if you don’t idiom
- be damned if you do and damned if you don't idiom
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Noun
- the damned
- Noun
- Tiếng Mỹ Plural noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add damned to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm damned vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Damned Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Damned - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Damned, Từ Damned Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Damned Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "damned" - Là Gì?
-
'damned' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Damn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Damned: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Damned Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Damned Nghĩa Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Damned Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Damn Nghĩa Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa Damn Và Damn It - THE COTH
-
Damned Nghĩa Là Gì - DictABC.COM
-
Damn Là Gì - Nghĩa Của Từ Damn Trong Tiếng Việt