Nghĩa Của Từ Damned - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /dæmd/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bị đày địa ngục, bị đoạ đày
    Đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
    none of your damned nonsense! đừng có nói bậy! you damned fooldamned đồ ngu!, đồ ngốc! the damned những linh hồn bị đoạ đày (xuống địa ngục)

    Phó từ

    Quá lắm, hết sức; vô cùng, cực kỳ
    it is damned hot trời nóng quá lắm it was a damned long way đường xa chết cha chết mẹ thế này

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    accursed , all-fired , anathematized , bad , blankety-blank , blasted , blessed * , bloody * , blooming * , condemned , confounded , cursed , cussed , damnable , dang , darn * , darned * , despicable , detestable , doggone * , done for * , doomed , dratted , execrable , gone to blazes , infamous , infernal * , loathsome , lost , lousy , reprobate , revolting , unhappy , voodooed , blessed , bloody , damn , darn , infernal , absolute , all-out , arrant , complete , consummate , crashing , dead , downright , flat , out-and-out , outright , perfect , plain , pure , sheer , thorough , thoroughgoing , total , unbounded , unequivocal , unlimited , unmitigated , unqualified , unrelieved , unreserved , doggone , fallen

    Từ trái nghĩa

    adjective
    blessed , cherished , favored , likeable , loveable , nice , praiseworthy , welcome Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Damned »

    tác giả

    Admin, Vet khenh, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Damned Nghĩa Là Gì