Damned Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "damned" thành Tiếng Việt

bị đoạ đày, bị đày địa ngục, chó chết là các bản dịch hàng đầu của "damned" thành Tiếng Việt.

damned adjective adverb verb noun ngữ pháp

Variant of profane damn. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị đoạ đày

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • bị đày địa ngục

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • chó chết

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cực kỳ
    • ghê tởm
    • hết sức
    • quá lắm
    • vô cùng
    • đáng ghét
    • đáng nguyền rủa
    • chết tiệt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " damned " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "damned" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Damned Là Gì