Nghĩa Của Từ Damned, Từ Damned Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
tính từ
bị đày địa ngục, bị đoạ đày
-
đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
none of your damned nonsense!
đừng có nói bậy!
you damned fooldamned
đồ ngu!, đồ ngốc!
-
phó từ
quá lắm, hết sức; vô cùng, cực kỳ
it is damned hot
trời nóng quá lắm
it was a damned long way
đường xa chết cha chết mẹ đi thế này
Cụm từ/thành ngữ
the damned
những linh hồn bị đoạ đày (xuống địa ngục)
Từ gần giống
goddamnedTừ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Damned Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Damned - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Damn - Từ điển Anh - Việt
-
DAMNED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Damn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Damned Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'damned' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "damned" - Là Gì?
-
Damned Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Damned Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Damned Nghĩa Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Damned: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Damned Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Damn Nghĩa Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa Damn Và Damn It - THE COTH