Dams Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ dams tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm dams tiếng Anh dams (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ dams

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

dams tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dams trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dams tiếng Anh nghĩa là gì.

dam /dæm/* danh từ- (động vật học) vật mẹ!the devil and his dam- ma quỷ* danh từ- đập (ngăn nước)- nước ngăn lại, bể nước* ngoại động từ- xây đập (ở nơi nào); ngăn (nước) bằng đập- (nghĩa bóng) ((thường) + up) ghìm lại, kiềm chế lại=to dam up one's emotion+ kiềm chế nỗi xúc động

Thuật ngữ liên quan tới dams

  • cabin tiếng Anh là gì?
  • instigates tiếng Anh là gì?
  • blank tape tiếng Anh là gì?
  • straight eye tiếng Anh là gì?
  • sarmentum tiếng Anh là gì?
  • pied a terre tiếng Anh là gì?
  • unreversed tiếng Anh là gì?
  • outride tiếng Anh là gì?
  • polychord tiếng Anh là gì?
  • committable tiếng Anh là gì?
  • re-educate tiếng Anh là gì?
  • forget tiếng Anh là gì?
  • cottage tiếng Anh là gì?
  • tonight tiếng Anh là gì?
  • soft palate tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dams trong tiếng Anh

dams có nghĩa là: dam /dæm/* danh từ- (động vật học) vật mẹ!the devil and his dam- ma quỷ* danh từ- đập (ngăn nước)- nước ngăn lại, bể nước* ngoại động từ- xây đập (ở nơi nào); ngăn (nước) bằng đập- (nghĩa bóng) ((thường) + up) ghìm lại, kiềm chế lại=to dam up one's emotion+ kiềm chế nỗi xúc động

Đây là cách dùng dams tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dams tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

dam /dæm/* danh từ- (động vật học) vật mẹ!the devil and his dam- ma quỷ* danh từ- đập (ngăn nước)- nước ngăn lại tiếng Anh là gì? bể nước* ngoại động từ- xây đập (ở nơi nào) tiếng Anh là gì? ngăn (nước) bằng đập- (nghĩa bóng) ((thường) + up) ghìm lại tiếng Anh là gì? kiềm chế lại=to dam up one's emotion+ kiềm chế nỗi xúc động

Từ khóa » Dams Là Gì