Nghĩa Của Từ Dam - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dæm/
Thông dụng
Danh từ
(động vật học) vật mẹ
the devil and his dam ma quỷDanh từ
Đập (ngăn nước)
Nước ngăn lại, bể nước
Ngoại động từ
Xây đập (ở nơi nào); ngăn (nước) bằng đập
(nghĩa bóng) ( (thường) + up) ghìm lại, kiềm chế lại
to dam up one's emotion kiềm chế nỗi xúc độngChuyên ngành
Xây dựng
con đập
Giải thích EN: Any barrier designed to obstruct the flow of water..
Giải thích VN: Bất cứ một loại thanh chắn nào được xây dựng để cản trở dòng chảy của nước.
đập (con đạp)
Điện
đập chắn
Kỹ thuật chung
kè
đập giữ nước
đập
đập lòng sông
đập nước
đập tràn
đê
đê chắn sóng
đê quai
làm ẩm
ụ chắn
Địa chất
tường chắn, đê, đập, kè
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
bank , barrage , barrier , dike , ditch , gate , grade , hindrance , levee , milldam , millpond , obstruction , weirverb
bar , barricade , brake , check , choke , clog , close , confine , hinder , hold in , impede , obstruct , repress , restrain , restrict , retard , slow , stop up , suppress , block , barrier , blockade , dike , levee , obstacle , plug , stem , stop , weirTừ trái nghĩa
verb
free , let go , liberate , release , unblock , unclog , unloose Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dam »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung
tác giả
Phan Cao, Admin, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dams Là Gì
-
DAM | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ điển Anh Việt "dams" - Là Gì?
-
DAMS Là Gì? -định Nghĩa DAMS | Viết Tắt Finder
-
DAMS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Dams Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dams/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
The Dams Là Gì - Nghĩa Của Từ The Dams - Học Tốt
-
Dams Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Màng Chắn Miệng: Bao Cao Su Lưỡi Giúp Bạn An Toàn Khi Oral Sex
-
'dams' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Dam - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dams Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
DAM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
EVMWD Dams And Dam Safety | Khu Nước Thành Phố Thung Lũng ...