đánh Rơi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đánh rơi" into English
drop is the translation of "đánh rơi" into English.
đánh rơi + Add translation Add đánh rơiVietnamese-English dictionary
-
drop
Verb verb nounTôi đã đánh rơi quả táo của mình.
I dropped my apple.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đánh rơi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đánh rơi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Rơi Dịch Tiếng Anh
-
ĐÁNH RƠI - Translation In English
-
"đánh Rơi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : đánh Rơi | Vietnamese Translation
-
'đánh Rơi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đánh Rơi - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Bài39 Cháu đánh Rơi Ví Mất Rồi. | Cùng Nhau Học Tiếng Nhật - NHK
-
ĐIỆN THOẠI BỊ RƠI HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẠN CÓ ĐÁNH RƠI MÙA HÈ? - Simple English
-
Rơi Rớt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
đồ đánh Rơi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật