Rơi Rớt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
rơi rớt
* ttừ
fall down; left, remain, beleft, abandoned
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
rơi rớt
* adj
left, remain
Từ điển Việt Anh - VNE.
rơi rớt
left, remain



Từ liên quan- rơi
- rơi lệ
- rơi lụy
- rơi rớt
- rơi sót
- rơi tõm
- rơi vào
- rơi vãi
- rơi châu
- rơi rụng
- rơi xuống
- rơi lộp bộp
- rơi lộp độp
- rơi vào bẫy
- rơi vào tay
- rơi nhỏ giọt
- rơi ra ngoài
- rơi tõm xuống
- rơi xuống đất
- rơi độp xuống
- rơi phịch xuống
- rơi thẳng xuống
- rơi tõm một cái
- rơi vào tay địch
- rơi vào suy thoái
- rơi vào ổ phục kích
- rơi xuống như tuyết
- rơi xuống từng giọt
- rơi trở lại trái đất
- rơi vào sự mâu thuẩn
- rơi đánh bẹt một cái
- rơi vào tay người khác
- rơi lấm tấm như bột rây
- rơi từ trên máy bay xuống
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đánh Rơi Dịch Tiếng Anh
-
ĐÁNH RƠI - Translation In English
-
đánh Rơi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"đánh Rơi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : đánh Rơi | Vietnamese Translation
-
'đánh Rơi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đánh Rơi - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Bài39 Cháu đánh Rơi Ví Mất Rồi. | Cùng Nhau Học Tiếng Nhật - NHK
-
ĐIỆN THOẠI BỊ RƠI HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẠN CÓ ĐÁNH RƠI MÙA HÈ? - Simple English
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
đồ đánh Rơi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật