đồ đánh Rơi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ đồ đánh rơi tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | đồ đánh rơi (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ đồ đánh rơi | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đồ đánh rơi tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ đồ đánh rơi trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đồ đánh rơi tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - おとしもの - 「落とし物」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "đồ đánh rơi" trong tiếng Nhật
- - đồ đánh rơi trên đường đi:歩道の落とし物
- - lấy đồ đánh rơi (của nhặt được) thành đồ của mình:落とし物を自分のものにする
- - thông báo mất đồ (đồ đánh rơi) tới đồn cảnh sát nơi gần nhất:落とし物を最寄りの警察に届ける
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đồ đánh rơi trong tiếng Nhật
* n - おとしもの - 「落とし物」Ví dụ cách sử dụng từ "đồ đánh rơi" trong tiếng Nhật- đồ đánh rơi trên đường đi:歩道の落とし物, - lấy đồ đánh rơi (của nhặt được) thành đồ của mình:落とし物を自分のものにする, - thông báo mất đồ (đồ đánh rơi) tới đồn cảnh sát nơi gần nhất:落とし物を最寄りの警察に届ける,
Đây là cách dùng đồ đánh rơi tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đồ đánh rơi trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới đồ đánh rơi
- fec-mơ-tuya tiếng Nhật là gì?
- bảng liệt kê tiếng Nhật là gì?
- tính nết tiếng Nhật là gì?
- ich kỷ tiếng Nhật là gì?
- kịch trường tiếng Nhật là gì?
- gốc từ tiếng Nhật là gì?
- huê tiếng Nhật là gì?
- sự tích cực tiếng Nhật là gì?
- dốc nghiêng tiếng Nhật là gì?
- tứ thư tiếng Nhật là gì?
- bỏ sót tiếng Nhật là gì?
- gang thép tiếng Nhật là gì?
- dư có tại ngân hàng tiếng Nhật là gì?
- để vào vị trí tiếng Nhật là gì?
- bước đi tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » đánh Rơi Dịch Tiếng Anh
-
ĐÁNH RƠI - Translation In English
-
đánh Rơi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"đánh Rơi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : đánh Rơi | Vietnamese Translation
-
'đánh Rơi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đánh Rơi - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Bài39 Cháu đánh Rơi Ví Mất Rồi. | Cùng Nhau Học Tiếng Nhật - NHK
-
ĐIỆN THOẠI BỊ RƠI HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẠN CÓ ĐÁNH RƠI MÙA HÈ? - Simple English
-
Rơi Rớt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
đồ đánh rơi (phát âm có thể chưa chuẩn)