Dây Buộc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dây buộc" thành Tiếng Anh
ligature, binder, fastener là các bản dịch hàng đầu của "dây buộc" thành Tiếng Anh.
dây buộc + Thêm bản dịch Thêm dây buộcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ligature
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
binder
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fastener
noundây buộc ( nếu bạn sử dụng tả vải )
a fastener ( if cloth is used )
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- laniard
- lanyard
- lashing
- tether
- tie
- lace
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dây buộc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dây buộc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Buộc Dây Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ Buộc Dây, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Buộc Dây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"buộc Dây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "buộc Dây" - Là Gì?
-
BUỘC DÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÂY BUỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÂY BUỘC - Translation In English
-
Buộc Dây Giày Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Tie | Vietnamese Translation
-
Dây (buộc) Giày - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Dây Thép Buộc Trong Tiếng Anh - .vn
-
Học Tiếng Anh Qua Báo Cách Buộc Dây Giầy Trong 01 Giây - Tài Liệu Text
-
Dây Buộc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số