đẫy đà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đẫy đà" thành Tiếng Anh
portly, buxom, corpulent là các bản dịch hàng đầu của "đẫy đà" thành Tiếng Anh.
đẫy đà + Thêm bản dịch Thêm đẫy đàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
portly
adjectiveGiờ đây, vào tuổi trung niên, người ông đẫy đà và không còn nhiều tóc!
Now, at midlife, he was more portly and had much less hair!
GlosbeMT_RnD -
buxom
adjective GlosbeMT_RnD -
corpulent
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- curvaceous
- embonpoint
- plump
- roundabout
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đẫy đà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đẫy đà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đẫy đà Tiếng Anh
-
ĐẪY ĐÀ - Translation In English
-
Definition Of đẫy đà? - Vietnamese - English Dictionary
-
đẫy đà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đẫy đà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
ĐẪY ĐÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
Từ điển Việt Anh "đẫy đà" - Là Gì?
-
Cách Nói 'có Da Có Thịt' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bản Dịch Của Buxom – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Những Từ Tiếng Anh Mô Tả Mập Béo
-
Đẫy đà: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Portly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Portly - Wiktionary Tiếng Việt
-
ĐẪY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ đẫy đà Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nói Giảm Nói Tránh Trong Tiếng Anh Như Thế Nào Để Lịch Sự Hơn?