Portly - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɔrt.li/
Tính từ
portly /ˈpɔrt.li/
- Béo tốt, đẫy đà.
- Bệ vệ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “portly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đẫy đà Tiếng Anh
-
ĐẪY ĐÀ - Translation In English
-
đẫy đà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Definition Of đẫy đà? - Vietnamese - English Dictionary
-
đẫy đà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đẫy đà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
ĐẪY ĐÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
Từ điển Việt Anh "đẫy đà" - Là Gì?
-
Cách Nói 'có Da Có Thịt' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bản Dịch Của Buxom – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Những Từ Tiếng Anh Mô Tả Mập Béo
-
Đẫy đà: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Portly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
ĐẪY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ đẫy đà Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nói Giảm Nói Tránh Trong Tiếng Anh Như Thế Nào Để Lịch Sự Hơn?