ĐẪY ĐÀ - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › đẫy-đà
Xem chi tiết »
Làm thế nào để bạn dịch "đẫy đà" thành Tiếng Anh: portly, buxom, corpulent. Câu ví dụ: Giờ đây, vào tuổi trung niên, người ông đẫy đà và không còn nhiều ...
Xem chi tiết »
The meaning of: đẫy đà is Portly, corpulent Một bà đứng tuổi đẫy đàA portly middle-aged woman.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức. đẫy đà. Portly, corpulent. Một bà đứng tuổi đẫy đà: A portly middle-aged woman. Học từ vựng tiếng anh: icon.
Xem chi tiết »
đẫy đà tiếng anh - Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức. đẫy đà. Portly, corpulent. Một bà đứng tuổi đẫy đà: A portly middle-aged woman. Học từ vựng tiếng anh: ...
Xem chi tiết »
đẫy đà tiếng anh là gì - The women dancing across the stage were young and buxom and dressed in skimpy sequined outfits. ... Buxom ladies and pumping music ...
Xem chi tiết »
đẫy đà. đẫy đà. Portly, corpulent. Một bà đứng tuổi đẫy đà: A portly middle-aged woman. Phát âm đẫy đà. nt. To béo, mập mạp. Ăn gì to lớn, đẫy đà làm sao ...
Xem chi tiết »
18 thg 1, 2017 · - You know, she's fat. Đây là cách nói trìu mến của tôi dành cho người con gái Việt cao 1,62 m và nặng 57 kg. Kỳ thực, tôi ...
Xem chi tiết »
3 thg 8, 2022 · buxom - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt ... đẫy đà. a buxom blonde. (Bản dịch của buxom từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh-Việt ...
Xem chi tiết »
13 thg 7, 2021 · Bạn trai của bà ta là một người chắc nịch, đầu hói, khoảng ngoài 50 tuổi. Những từ lịch sự: Beefy (lực lưỡng), buxom (nở nang, đẫy đà), chubby ( ...
Xem chi tiết »
Tom bought a Toyota FJ, but now pays much more for fuel than his previous vehicle. Copy Report an error. Bạn đã từng đi xe buýt du lịch trước ...
Xem chi tiết »
Thông tin thuật ngữ portly tiếng Anh ... nội dung ý nghĩa của portly trong tiếng Anh. portly có nghĩa là: portly /'pɔ:tli/* tính từ- béo tốt, đẫy đà- bệ vệ.
Xem chi tiết »
Tiếng AnhSửa đổi. Cách phát âmSửa đổi · IPA: /ˈpɔrt.li/. Tính từSửa đổi. portly /ˈpɔrt.li/. Béo tốt, đẫy đà. Bệ vệ. Tham khảoSửa đổi.
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Đẫy trong một câu và bản dịch của họ · Những người có cơ thể đẫy đà…. · People who have a dehydrated body.
Xem chi tiết »
đẫy đà, tt. Có dáng người to béo, mập mạp: vóc người đẫy đà o Ăn gì to lớn dẫy đà làm sao (Truyện Kiều). Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt ...
Xem chi tiết »
Biết cách nói giảm nói tránh khi giao tiếp bằng tiếng Anh, bạn sẽ trở nên lịch sự trong mắt người đối diện khi rơi vào tình huống "khó xử".
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 16+ đẫy đà Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề đẫy đà tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu