đầy Hơi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đầy hơi
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đầy hơi tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đầy hơi trong tiếng Trung và cách phát âm đầy hơi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đầy hơi tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đầy hơi tiếng Trung đầy hơi (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đầy hơi tiếng Trung 气腹 《由于胃肠穿孔等原因, 腹腔内出现空气或其他气体所引起的症状。发生气腹时, 患者有腹部疼痛和胀满的感觉。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
气腹 《由于胃肠穿孔等原因, 腹腔内出现空气或其他气体所引起的症状。发生气腹时, 患者有腹部疼痛和胀满的感觉。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đầy hơi hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • khói dầu tiếng Trung là gì?
  • đại chúng tiếng Trung là gì?
  • khoa mắt tiếng Trung là gì?
  • quanh quéo tiếng Trung là gì?
  • không giữ quy tắc tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đầy hơi trong tiếng Trung

气腹 《由于胃肠穿孔等原因, 腹腔内出现空气或其他气体所引起的症状。发生气腹时, 患者有腹部疼痛和胀满的感觉。》

Đây là cách dùng đầy hơi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đầy hơi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 气腹 《由于胃肠穿孔等原因, 腹腔内出现空气或其他气体所引起的症状。发生气腹时, 患者有腹部疼痛和胀满的感觉。》

Từ điển Việt Trung

  • tôn thân tiếng Trung là gì?
  • ngõng cửa tiếng Trung là gì?
  • họ Bốc tiếng Trung là gì?
  • dế và kiến tiếng Trung là gì?
  • máy chế biến thực phẩm tiếng Trung là gì?
  • lục trí thần thông tiếng Trung là gì?
  • lập quy hoạch tiếng Trung là gì?
  • nén giận tiếng Trung là gì?
  • tập nã tiếng Trung là gì?
  • tủ đóng cắt đầu cực máy phát tiếng Trung là gì?
  • lá úa tàn tiếng Trung là gì?
  • thư hoàng tiếng Trung là gì?
  • gợi mở tiếng Trung là gì?
  • khai ấp tiếng Trung là gì?
  • phép chữa hoá học tiếng Trung là gì?
  • thuộc nằm lòng tiếng Trung là gì?
  • thép chữ I tiếng Trung là gì?
  • vây đánh tiếng Trung là gì?
  • áp tống tiếng Trung là gì?
  • dạ ran tiếng Trung là gì?
  • cơ quan bồi dưỡng đào tạo tiếng Trung là gì?
  • nói thẳng thừng tiếng Trung là gì?
  • nông dân chuyên trồng hoa tiếng Trung là gì?
  • mượn cớ ốm tiếng Trung là gì?
  • ý kiến bất đồng tiếng Trung là gì?
  • hồi tưởng tiếng Trung là gì?
  • người da màu tiếng Trung là gì?
  • đường xiên tiếng Trung là gì?
  • nhân viên quản lý doanh nghiệp tiếng Trung là gì?
  • gia quyến tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đầy Bụng Tiếng Trung Là Gì