Từ điển Việt Trung "đầy Bụng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"đầy bụng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đầy bụng
![]() | 存食 | |
![]() | đứa bé này không chịu ăn, chẳng lẽ là bị đầy bụng sao? | |
| 這孩子老不想吃飯, 大概是存食了? | ||
![]() | 食積 | |
![]() | 停食 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » đầy Bụng Tiếng Trung Là Gì
-
đầy Bụng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
đầy Hơi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tiếng Trung Chủ Đề Sức Khỏe - Hoa Văn SHZ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Bệnh Thường Gặp"
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP
-
Âm Hán Việt: Trướng Âm... - Từ Vựng Tiếng Trung - 中文生词
-
Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ đề: Bệnh, Triệu Chứng Và Chấn Thương.
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Bệnh Tật, Các Loại Bệnh Thường Gặp
-
Đau Dạ Dày Tiếng Trung Là Gì? Câu Hỏi, Dịch Thuật, Phát Âm ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Bệnh Thường Gặp" - MarvelVietnam
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Bệnh ... - Tiếng Trung Ánh Dương
-
Tên Các Loại Bệnh Bằng Tiếng Trung
-
Hội Chứng Ruột Kích Thích: Biểu Hiện đặc Trưng Là Gì?
-
Điều Gì Gây Ra Chứng đầy Bụng Và đau Lưng Của Bạn | Vinmec
-
Đau Ngực - Rối Loạn Tim Mạch - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Tổng Quan Về Kém Hấp Thu - Rối Loạn Tiêu Hóa - Cẩm Nang MSD
-
Đầy Bụng Khó Tiêu Có Nguyên Nhân Do đâu Và Cách Khắc Phục

