Từ điển Việt Trung "đầy Bụng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"đầy bụng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đầy bụng

存食
đứa bé này không chịu ăn, chẳng lẽ là bị đầy bụng sao?
這孩子老不想吃飯, 大概是存食了?
食積
停食
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đầy Bụng Tiếng Trung Là Gì