đẩy Nhanh In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
accelerate, hasten, to hasten are the top translations of "đẩy nhanh" into English.
đẩy nhanh + Add translation Add đẩy nhanhVietnamese-English dictionary
-
accelerate
verbNhưng insulin đẩy nhanh việc chuyển hóa calo thành chất béo.
But insulin accelerates the conversion of calories into fat.
GlosbeResearch -
hasten
verbBởi vì anh đang cố đẩy nhanh đến kết cục của cái em gọi là hôn nhân này.
Because I'm trying to hasten the end of this thing you're calling a marriage.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to hasten
verbBởi vì anh đang cố đẩy nhanh đến kết cục của cái em gọi là hôn nhân này.
Because I'm trying to hasten the end of this thing you're calling a marriage.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đẩy nhanh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đẩy nhanh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đẩy Nhanh Tiến độ In English
-
Đẩy Nhanh Tiến độ Tiếng Anh - SGV
-
ĐẨY NHANH TIẾN ĐỘ In English Translation - Tr-ex
-
ĐỂ ĐẨY NHANH TIẾN ĐỘ In English Translation - Tr-ex
-
Results For đẩy Nhanh Tiến độ Translation From Vietnamese To English
-
đẩy Nhanh Tiến độ In English
-
Accelerate The Schedule: đẩy Nhanh Tiến... - Tiếng Anh Xây Dựng ...
-
đẩy Nhanh Tiến... - Tiếng Anh Xây Dựng Dân Dụng / English For Civil ...
-
Đẩy Nhanh Tiến độ Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Accelerate | Vietnamese Translation
-
Đẩy Nhanh Tiến độ Tiếng Anh
-
để đẩy Nhanh Tiến độ Của Dự án Translation
-
Dragon-english
-
Đẩy Nhanh Tiến độ Khắc Phục Sạt Lở Bờ Biển Và Bồi Lấp Cửa Sông
-
Kịp Tiến độ Tiếng Anh Là Gì
-
Tiến độ Thi Công Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán