đầy Tớ Gái - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đầy tớ gái" thành Tiếng Anh
maid là bản dịch của "đầy tớ gái" thành Tiếng Anh.
đầy tớ gái + Thêm bản dịch Thêm đầy tớ gáiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
maid
noun femininefemale servant or cleaner
Thế rồi vì quá muốn con, Ra-chên đề nghị đầy tớ gái thế mình sinh con, và vì ganh đua, Lê-a cũng làm như vậy.
Then Rachel, desperate for children, resorted to offering her maid as a surrogate mother, and out of rivalry, Leah did the same.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đầy tớ gái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đầy tớ gái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầy Tớ Gái Là Gì
-
Từ điển Việt Trung "đầy Tớ Gái" - Là Gì?
-
Đầy Tớ Là Gì, Nghĩa Của Từ Đầy Tớ | Từ điển Việt - Việt
-
Top 14 đầy Tớ Gái Là Gì
-
Từ đầy Tớ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ đầy Tớ Bằng Tiếng Anh
-
ĐỨA ĐẦY TỚ GÁI - Sống Đạo Online
-
đày Tớ - Từ điển Hàn Việt
-
đầy Tớ Gái Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Việt Nga
-
A Hoàn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đòi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Học Hỏi Phúc âm: Chúa Nhật 19 Thường Niên Năm C - TGP SÀI GÒN
-
Xuất Ê-díp-tô Ký 21:1-36 VIE1925
-
ĐẦY TỚ CỦA MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nô Tì Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
2 Các Vua 5 NVB - Na-a-man Được Hết Bịnh Phung - Bible Gateway
-
Toi-to-Chua-hay-con-cai-Chua. - Giảng Giải Thánh Kinh