DAZZLING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DAZZLING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['dæzliŋ]Tính từDanh từdazzling
['dæzliŋ] rực rỡ
brilliantvibrantbrightlygloriousflamboyantradiantresplendentsplendidbrillianceluminouschói
glarebrightdazzlingbrilliantshinebrillianceluminancelightdazzling
radiantlàm chói mắt
dazzlingsáng
morninglightbrightbreakfastluminousa.m.creativebrightnessinnovativedawnlóa mắt
dazzledblindinglàm lóa
dazzleĐộng từ liên hợp
{-}
Phong cách/chủ đề:
Thì bạn sẽ rất dzui.Dazzling Blonde Abbey Brooks Plays….
Dazzling cô gái tóc vàng tu viện su….Why were all those guys dazzling me with their lights?
Tại sao mấy gã đó rọi đèn làm chói mắt anh?The psychological impossibility of the situation is dazzling.
Cái bất khảtâm lí của tình huống thật là chói choá.Dazzling is a powerful but simple free WordPress theme.
Dazzling là một theme WordPress miễn phí mạnh mẽ nhưng đơn giản. Mọi người cũng dịch dazzlinglight
In contrast Arthur's stick was emitting a dazzling light.
Trái lại, cây gậy của Arthurtỏa ra một ánh sáng chói lóa.Dazzling threesome scenes along sensual yura kasumi from javz se.
Dazzling có ba người cảnh along gợi cảm yura kasumi từ javz se.Back to Earth and moving in to hot and dazzling Venus.
Quay về Trái đất vàdi chuyển đến sao Kim nóng bỏng và sáng chói.This is a dazzling match of Jesus until he receives a red card.
Đây là một trận đấu chói sáng của Jesus, cho đến khi anh nhận thẻ đỏ.What you do think when you see someone with a dazzling smile?
Bạn nghĩ gì khi bạn gặp một người con trai biết cười bằng mắt?It was intense, dazzling and such a small thing, so easy to destroy….
Nó cực mạnh, làm lóa mắt và là một vật thật nhỏ bé, quá dễ dàng để bị hủy diệt.As well it holds acrylicpaint colors options capes simply dazzling.
Cũng nó giữ màu sơn acrylic tùychọn áo choàng đơn giản là rực rỡ.In a dazzling detail, his little finger is seen through the glass itself.
Trong một chi tiết sáng, ngón tay út của Ngài được nhìn xuyên qua chính cái ly.Watercolor tattoo on the shoulder make it dazzling and radiant.
Hình xăm màu nước trên vai làm cho nó rực rỡ và rạng rỡ..This is a dazzling picture of modern man's scientific and technological progress.
Đó là bức tranh sáng lòa về các tiến bộ khoa học và công nghệ của con người hiện đại.Shinee released an original Japanese single,"Dazzling Girl", on October 10.
SHINee phát hànhmột single gốc tiếng Nhật" Dazzling Girl" vào ngày 10 tháng 10.Dazzling Girl” is a piano and techno pop song with a simple and fresh melody.
Dazzling Girl là một bài hát kết hợp piano và techno pop với một giai điệu đơn giản và tươi mới.A middle-aged man with dazzling looks and short, trimmed hair spoke to Kevin.
Người đàn ôngđộ tuổi trung niên với vẻ ngoài sáng chói, mái tóc cắt ngắn, tỉa gọn gàng nói với Kevin.Dazzling is a stunning Free WordPress theme based on Bootstrap 3, which pride itself on its unrivaled responsiveness and mobile-friendliness.
Dazzling là một chủ đề WordPress miễn phí tuyệt đẹp dựa trên Bootstrap 3, tự hào về khả năng phản hồi vô song và thân thiện với thiết bị di động của nó.This comes from Sanskrit where dhawala means dazzling, white, beautiful and giri means mountain.
Tên này xuất phát từ tiếng Phạn khi धवल( dhawala) có nghĩa là rực rỡ, trắng, đẹp và ग ि र ि( giri) có nghĩa là núi.China is dazzling the world with its booming economy, which grew by 9.5 percent.
Trung Quốc đang làm loá mắt thế giới bằng nền kinh tế bùng nổ của mình với tỷ lệ tăng trưởng đạt 9,5%.This comes from Sanskrit where धवल(dhawala) means dazzling, white, beautiful and गिरि(giri) means mountain.
Tên này xuất phát từ tiếng Phạn khi धवल( dhawala) có nghĩa là rực rỡ, trắng, đẹp và ग ि र ि( giri) có nghĩa là núi.And the two men in dazzling clothes tell them something of crucial importance: remember.
Và hai người đàn ông trong y phục chói sáng đã nói với họ một điều hết sức quan trọng: hãy nhớ.Paper color is soft and effect ivory,non-reflective and not dazzling, with high opacity and smooth paper, suitable for reading books.
Giấy màu mềm mại và có hiệu lực Ngà,không phản xạ và không chói, với cao độ mờ và giấy mịn, thích hợp cho việc đọc sách.What's more, Dazzling includes added optimization for several popular plugins WordPress SEO, Jetpack, Contact Form 7 and more.
Hơn nữa, Dazzling bao gồm tối ưu hóa thêm cho một số plugin phổ biến WordPress SEO, Jetpack, Contact Form 7 và nhiều hơn nữa.Was it not because Tōjō found Hikaru dazzling, for the latter was able to do something he could not?
Chẳng phải bởi vì Toujou trông thấy Hikaru tỏa sáng, bởi vì người kia có thể làm được những việc mà cậu không thể làm được?To make the light less dazzling, we attach a frost plastic cover, which makes the color much more soft.
Để làm cho ánh sáng bớt chói hơn, chúng tôi gắn một tấm nhựa mờ, làm cho màu sắc mềm mại hơn nhiều.The sun struck down upon the white tower- a dazzling, radiant spire was born out of that bleak, austere structure.
Mặt trời chiếu xuống tòa tháp trắng- một ngọn lửa rực rỡ, rực rỡ được sinh ra từ cấu trúc ảm đạm, khắc khổ đó.The large-limbed, uncomfortable, dazzling girl was sitting there at last, in the room that had been filled with thoughts of her.
Cô gái tay chân to lớn,không tự nhiên, mắt sáng chói cuối cùng đang ngồi đó, trong căn phòng đã được cô lấp đầy với những suy nghĩ.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0578 ![]()
![]()
dazzlerdazzling light

Tiếng anh-Tiếng việt
dazzling English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Dazzling trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
dazzling lightánh sáng rực rỡDazzling trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - deslumbrar
- Người pháp - éblouissante
- Người đan mạch - blændende
- Tiếng đức - schillernden
- Thụy điển - bländande
- Na uy - blendende
- Hà lan - schitterende
- Tiếng ả rập - المبهر
- Hàn quốc - 눈부신
- Tiếng nhật - まばゆい
- Tiếng slovenian - bleščečo
- Ukraina - сліпучий
- Tiếng do thái - מסחררת
- Người hy lạp - εκθαμβωτική
- Người hungary - káprázatos
- Người serbian - блистав
- Tiếng slovak - oslnivé
- Người ăn chay trường - зашеметяващ
- Urdu - شاندار
- Tiếng rumani - orbitor
- Người trung quốc - 耀眼
- Tiếng tagalog - nakasisilaw
- Tiếng bengali - ঝলসানি
- Tiếng mã lai - mempesonakan
- Thái - พราว
- Tiếng hindi - चमकदार
- Đánh bóng - olśniewające
- Bồ đào nha - deslumbrante
- Người ý - abbagliare
- Tiếng phần lan - häikäisevä
- Tiếng croatia - blistav
- Tiếng indonesia - mempesona
- Séc - oslnivá
- Tiếng nga - ослеплять
- Telugu - మిరుమిట్లు
- Thổ nhĩ kỳ - göz kamaştırıcı
Từ đồng nghĩa của Dazzling
daze bedazzle glare blind amaze astoundTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dazzling Dịch Là Gì
-
DAZZLING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Dazzling - Từ điển Anh - Việt
-
DAZZLING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Dazzling
-
Nghĩa Của Từ Dazzling, Từ Dazzling Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Anh Việt "dazzling" - Là Gì? - Vtudien
-
Dazzling Là Gì - Bản Tin Tài Chính Thị Trường Kinh Tế Cập Nhật
-
Dazzle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dazzling Là Gì - Nghĩa Của Từ Dazzling - Thả Rông
-
Top 15 Dazzling Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Dazzle - Dazzle Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Dazzling Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Dazzling
-
Dazzling Là Gì - Nghĩa Của Từ Dazzle
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Dazzling" | HiNative
-
Dịch Nghĩa Của Từ Dazzle Là Gì ? (Từ Điển Anh Dịch Nghĩa Của ...
-
Dazzling Giải Thích