Nghĩa Của Từ Dazzling - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´dæzliη/
Thông dụng
Xem dazzle
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
lóa mắt
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
beaming , bright , brilliant , flashy , glaring , glittering , ravishing , resplendent , sensational , shining , sparkling , splendid , stunning , breathtaking , foudroyant , fulgent , fulgurant , fulgurating , fulgurous , glowing , gorgeous , intense , iridescent , meteoric , prismatic , pyrotechnic , radiant , splendorous , vivid Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dazzling »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dazzling Dịch Là Gì
-
DAZZLING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
DAZZLING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Dazzling
-
Nghĩa Của Từ Dazzling, Từ Dazzling Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
DAZZLING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "dazzling" - Là Gì? - Vtudien
-
Dazzling Là Gì - Bản Tin Tài Chính Thị Trường Kinh Tế Cập Nhật
-
Dazzle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dazzling Là Gì - Nghĩa Của Từ Dazzling - Thả Rông
-
Top 15 Dazzling Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Dazzle - Dazzle Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Dazzling Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Dazzling
-
Dazzling Là Gì - Nghĩa Của Từ Dazzle
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Dazzling" | HiNative
-
Dịch Nghĩa Của Từ Dazzle Là Gì ? (Từ Điển Anh Dịch Nghĩa Của ...
-
Dazzling Giải Thích