Dễ Gãy Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dễ gãy" thành Tiếng Anh
brash, breakable, brittle là các bản dịch hàng đầu của "dễ gãy" thành Tiếng Anh.
dễ gãy + Thêm bản dịch Thêm dễ gãyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brash
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
breakable
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
brittle
adjectiveSử dụng khi : Móng tay dễ gãy
Use it for : Brittle nails
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- feeble
- fragile
- frangible
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dễ gãy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dễ gãy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dễ Gãy Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "dễ Gãy" - Là Gì?
-
DỄ GÃY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dễ Gãy Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Dễ Gãy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giải Thích Câu Tục Ngữ: Cứng Quá Thì Gãy - Sinh Viên Giỏi
-
Giải Thích Câu Tục Ngữ: Cứng Quá Thì Gãy - Bài Làm Văn
-
Từ Gãy Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Giải Thích Câu Tục Ngữ: Cứng Quá Thì Gãy - Lớp Học Giỏi
-
Vì Sao Xương Dễ Gãy? - Vinmec
-
Giải Thích Câu Tục Ngữ “Cứng Quá Thì Gãy” - Wiki Secret
-
Dễ Gãy - Tiếng Nga - Dictionary ()
-
Bệnh Xương Dễ Gãy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dễ Gãy Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn - Từ điển Số
-
Móng Tay Bị Gãy: Chuyện Nhỏ Hay Dấu Hiệu Bệnh Tật? - Hello Bacsi
-
Fragile - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bệnh Xương Thủy Tinh Là Gì? Có Chữa được Không?
-
Loãng Xương - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia