đếm Xỉa Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đếm xỉa" thành Tiếng Anh
take account of, take into account, take notice of là các bản dịch hàng đầu của "đếm xỉa" thành Tiếng Anh.
đếm xỉa + Thêm bản dịch Thêm đếm xỉaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
take account of
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
take into account
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
take notice of
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đếm xỉa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đếm xỉa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đếm Xỉa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "đếm Xỉa" - Là Gì?
-
'đếm Xỉa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đếm Xỉa - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Đếm Xỉa Nghĩa Là Gì?
-
Đếm Xỉa
-
Đếm Xỉa Từ Cũ, Giờ Vẫn Còn Dùng,... - Ngày Ngày Viết Chữ | Facebook
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đếm Xỉa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
đếm Xỉa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
đếm Xỉa Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ đểm Xỉa Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Xỉa Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
đếm Xỉa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Disregard - Wiktionary Tiếng Việt
-
Kể Chi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trump Không đếm Xỉa đến Nhân Quyền, Tự Do Dân Chủ ở Việt Nam