đền Mạng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đền mạng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đền mạng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đền mạng trong tiếng Trung và cách phát âm đền mạng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đền mạng tiếng Trung nghĩa là gì.
đền mạng (phát âm có thể chưa chuẩn)
抵命; 偿命 《为杀死的人抵偿性命。》giết người đền mạng杀人抵命。 顶命 《抵命。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 抵命; 偿命 《为杀死的人抵偿性命。》giết người đền mạng杀人抵命。 顶命 《抵命。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đền mạng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- bản bộ tiếng Trung là gì?
- ý say tiếng Trung là gì?
- nắng mai tiếng Trung là gì?
- giam ủ lò tiếng Trung là gì?
- chuôi dao tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đền mạng trong tiếng Trung
抵命; 偿命 《为杀死的人抵偿性命。》giết người đền mạng杀人抵命。 顶命 《抵命。》
Đây là cách dùng đền mạng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đền mạng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 抵命; 偿命 《为杀死的人抵偿性命。》giết người đền mạng杀人抵命。 顶命 《抵命。》Từ điển Việt Trung
- lóc ngóc tiếng Trung là gì?
- bóng ngược tiếng Trung là gì?
- công nghiệp dệt tiếng Trung là gì?
- chộn rộn tiếng Trung là gì?
- rất ngọt tiếng Trung là gì?
- kim vàng 16 mũi tròn tiếng Trung là gì?
- ngắn tay chẳng với tới trời tiếng Trung là gì?
- đi bước nhỏ tiếng Trung là gì?
- tiết độ sứ tiếng Trung là gì?
- bắc phang tiếng Trung là gì?
- ma trận vuông tiếng Trung là gì?
- không dưới tiếng Trung là gì?
- tội cố ý gieo rắc bệnh tiếng Trung là gì?
- chân nọ đá chân kia tiếng Trung là gì?
- sình tiếng Trung là gì?
- ngu hèn tiếng Trung là gì?
- sổ chi tiêu tiếng Trung là gì?
- giường tiếng Trung là gì?
- đột nhập tiếng Trung là gì?
- vuông tròn tiếng Trung là gì?
- chuồn êm tiếng Trung là gì?
- then ngang tiếng Trung là gì?
- máy ảnh chụp tự động tiếng Trung là gì?
- thuần một sắc tiếng Trung là gì?
- gõ nhẹ tiếng Trung là gì?
- nhộng bướm tiếng Trung là gì?
- vùn vụt tiếng Trung là gì?
- bủn tiếng Trung là gì?
- im lặng tiếng Trung là gì?
- hoa kỳ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đền Mạng Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Đền Mạng - Từ điển Việt
-
Đền Mạng Là Gì, Nghĩa Của Từ Đền Mạng | Từ điển Việt - Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đền Mạng" - Là Gì?
-
Đền Mạng Nghĩa Là Gì?
-
Từ đền Mạng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'đền Mạng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Top 15 đền Mạng Là Gì
-
Đền Mạng - Nhà Xuất Bản Trẻ
-
Giết Người Thì đền Mạng - Là Quan Niệm Thời Hoang Sơ - VnExpress
-
Đâu Thể Giết Người - đền Mạng ! - Báo Người Lao động
-
đền Mạng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Không đòi đền Mạng, Chỉ Mong đền Tội đúng Người - PLO
-
đền Mạng Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
đền Mạng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mắt đền Mắt, Răng đền Răng – Wikipedia Tiếng Việt
-
"đền Mạng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore