Derangement Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ derangement tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | derangement (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ derangementBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
derangement tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ derangement trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ derangement tiếng Anh nghĩa là gì.
derangement /di'reindʤmənt/* danh từ- sự trục trặc (máy móc...)- sự xáo trộn, sự làm lộn xộn- sự quấy rối, sự quấy rầy- sự loạn trí; tình trạng loạn trí
Thuật ngữ liên quan tới derangement
- pseudocapsule tiếng Anh là gì?
- groups tiếng Anh là gì?
- headlined tiếng Anh là gì?
- crescent tiếng Anh là gì?
- elites tiếng Anh là gì?
- racquet tiếng Anh là gì?
- partings tiếng Anh là gì?
- delicts tiếng Anh là gì?
- obliquation tiếng Anh là gì?
- exequial tiếng Anh là gì?
- nibs tiếng Anh là gì?
- ten-spot tiếng Anh là gì?
- sanguine tiếng Anh là gì?
- block length tiếng Anh là gì?
- semesters tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của derangement trong tiếng Anh
derangement có nghĩa là: derangement /di'reindʤmənt/* danh từ- sự trục trặc (máy móc...)- sự xáo trộn, sự làm lộn xộn- sự quấy rối, sự quấy rầy- sự loạn trí; tình trạng loạn trí
Đây là cách dùng derangement tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ derangement tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
derangement /di'reindʤmənt/* danh từ- sự trục trặc (máy móc...)- sự xáo trộn tiếng Anh là gì? sự làm lộn xộn- sự quấy rối tiếng Anh là gì? sự quấy rầy- sự loạn trí tiếng Anh là gì? tình trạng loạn trí
Từ khóa » Sự Xáo Trộn Tiếng Anh
-
Xáo Trộn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Xáo Trộn In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ XÁO TRỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
DƯỚI SỰ XÁO TRỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sự Xáo Trộn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
XÁO TRỘN - Translation In English
-
XÁO TRỘN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Xáo Trộn Bằng Tiếng Anh
-
'xáo Trộn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Disarray - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Sự Xáo Trộn (nó Là Gì, Khái Niệm Và định Nghĩa)
-
Từ điển Việt Anh "sự Xáo Trộn" - Là Gì?
-
Sự Xáo Trộn - In Different Languages
-
Xáo Trộn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
10 Dấu Hiệu Cảnh Báo | Alzheimer's Association | Vietnamese
-
Xáo Trộn Hoặc Lặp Lại Bài Hát Trong Nhạc Trên Máy Mac - Apple Support
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Xáo Trộn Là Gì
-
Bản Dịch Của Shuffle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
derangement (phát âm có thể chưa chuẩn)