ĐIỆN ẢNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐIỆN ẢNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từđiện ảnh
Ví dụ về việc sử dụng Điện ảnh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từảnh hưởng rất lớn ảnh hưởng mạnh hình ảnh tuyệt đẹp máy ảnh chính bức ảnh khỏa thân ảnh bên trên hình ảnh rất đẹp bức ảnh selfie ảnh hưởng rất ít bức ảnh tuyệt đẹp HơnSử dụng với động từchụp ảnhbức ảnh được chụp xem hình ảnhthêm hình ảnhhình ảnh cho thấy đăng ảnhgửi ảnhgửi hình ảnhhình ảnh chuyển động thêm ảnhHơnSử dụng với danh từmáy ảnhbức ảnhđiện ảnhphim ảnhtấm ảnhảo ảnhmàn ảnhhình ảnh động điểm ảnhchiếc máy ảnhHơn
Con muốn làm một đạo diễn điện ảnh!
Chỉ vì họ muốn làm ngôi sao điện ảnh.Xem thêm
ngành công nghiệp điện ảnhfilm industryngôi sao điện ảnhmovie starfilm starbộ phim điện ảnhfeature filmmoviefilmmoviesđiện ảnh và truyền hìnhfilm and televisioncinema and televisionsự nghiệp điện ảnhfilm careerđiện ảnh ấn độindian filmnghệ thuật điện ảnhfilm artđiện ảnh mỹamerican filmamerican cinemaamerican movieđiện ảnh hàn quốckorean filmkorean movieskorean filmsthế giới điện ảnhthe world of cinemacinematic worldtrường điện ảnhfilm schoolphiên bản điện ảnhfilm versionđiện ảnh quốc gianational filmđiện ảnh trung quốcchinese filmchinese cinemachinese movieđiện ảnh hollywoodhollywood filmgiải thưởng điện ảnhfilm awardsfilm awardvai diễn điện ảnhfilm rolemovie roleTừng chữ dịch
điệntính từelectricelectronicđiệndanh từpowerelectricityphoneảnhdanh từphotoimagepicturephotographshot STừ đồng nghĩa của Điện ảnh
film bộ phim màng movie cinema rạp chiếu phim quay rạp motion picture hình ảnh chuyển độngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Phim điện ảnh Dịch Tiếng Anh
-
PHIM ĐIỆN ẢNH - Translation In English
-
PHIM ĐIỆN ẢNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Phim điện ảnh Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Phim điện ảnh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về điện ảnh - Movies (phần 1) - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về điện ảnh - Movies (phần 2) - Leerit
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Điện Ảnh - StudyTiengAnh
-
Dịch Thuật Tiếng Anh Chèn Phụ đề Phim điện ảnh, Phim Truyền Hình ...
-
Điện ảnh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phim Điện Ảnh Tiếng Anh Là Gì, Từ Vựng Về Các Thể Loại Phim ...
-
Top 7 Phần Mềm Dịch Phim Trực Tiếp Mọt Phim Nên Biết
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'điện ảnh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'điện ảnh' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Phim ảnh đầy đủ Nhất Nha