DIỄN XUẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DIỄN XUẤT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từdiễn xuất
Ví dụ về việc sử dụng Diễn xuất trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từdây chuyền sản xuấtquá trình sản xuấtcông ty sản xuấtchi phí sản xuấtquy trình sản xuấtnhà máy sản xuấtcơ sở sản xuấtnăng lực sản xuấtkhả năng sản xuấtcông nghệ sản xuấtHơnSử dụng với danh từdiễn xuấtxuất xứ dẫn xuấtsốt xuất huyết nước xuất xứ giá xuất xưởng chiết xuất trà thuế xuất khẩu chiết xuất lá tổng xuất khẩu Hơn
Diễn xuất rất quan trọng với anh ấy.
Ông chủ yếu diễn xuất trong mảng phim truyền hình.Xem thêm
sự nghiệp diễn xuấtacting careerhọc diễn xuấtstudied actingbắt đầu diễn xuấtbegan actingstarted actingđạo diễn và sản xuấtdirected and producedbắt đầu sự nghiệp diễn xuất của mìnhbegan his acting careerđạo diễn và nhà sản xuấtdirector and producerdiễn xuất của côher actingđã diễn xuấtactedhas acteddiễn viên và nhà sản xuấtactor and producerdiễn xuất làacting iskỹ năng diễn xuấtacting skillsmàn trình diễn xuất sắcexcellent performancesbrilliant performanceexcellent performancesự nghiệp diễn xuất của côher acting careerTừng chữ dịch
diễndanh từperformancecastshowdiễnđộng từhappendiễntake placexuấtdanh từexportproductionoutputdebutappearance STừ đồng nghĩa của Diễn xuất
cho thấy chương trình show hiển thị đạo luật diễn viên hoạt động thể hiện chỉ cho nam diễn viên đúc act hành vi chứng minh chứng tỏ trình diễn xuất hiện actor tỏ raTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Diễn Xuất Có Nghĩa Là Gì
-
Diễn Xuất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Diễn Xuất - Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Diễn Xuất Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "diễn Xuất" - Là Gì?
-
Diễn Xuất Nghĩa Là Gì?
-
DIỄN XUẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Diễn Xuất Bằng Tiếng Đức
-
Diễn Xuất Là Gì? Chi Tiết Về Diễn Xuất Mới Nhất 2021 - LADIGI Academy
-
Diễn Xuất (Diễn Xuất & Sân Khấu) - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
ĐịNh Nghĩa Diễn Xuất TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì ...
-
Diễn Xuất Là Gì, Nghĩa Của Từ Diễn Xuất | Từ điển Việt - Việt
-
Diễn Xuất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Diễn Xuất Vai Trò - đó Là Những Gì? - DELACHIEVE.COM