Diễu Hành Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. diễu hành
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

diễu hành tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ diễu hành trong tiếng Trung và cách phát âm diễu hành tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ diễu hành tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm diễu hành tiếng Trung diễu hành (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm diễu hành tiếng Trung 开赴 《(队伍)开到 (某处)去。》游街 (phát âm có thể chưa chuẩn)
开赴 《(队伍)开到 (某处)去。》游街 《许多人在街上游行, 多押着犯罪分子以示惩戒, 有时拥着英雄人物以示表扬。》diễu hành thị chúng. 游街示众vui mừng vinh dự đi diễu hành披红游街游行 《广大群众为了庆祝、纪念、示威等在街上结队而行。》10 giờ sáng bắt đầu diễu hành. 上午十时游行开始。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ diễu hành hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hải nga tiếng Trung là gì?
  • lỗ nhỏ tiếng Trung là gì?
  • rất có thể tiếng Trung là gì?
  • mềm lưng uốn gối tiếng Trung là gì?
  • công suất có tác dụng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của diễu hành trong tiếng Trung

开赴 《(队伍)开到 (某处)去。》游街 《许多人在街上游行, 多押着犯罪分子以示惩戒, 有时拥着英雄人物以示表扬。》diễu hành thị chúng. 游街示众vui mừng vinh dự đi diễu hành披红游街游行 《广大群众为了庆祝、纪念、示威等在街上结队而行。》10 giờ sáng bắt đầu diễu hành. 上午十时游行开始。

Đây là cách dùng diễu hành tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ diễu hành tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 开赴 《(队伍)开到 (某处)去。》游街 《许多人在街上游行, 多押着犯罪分子以示惩戒, 有时拥着英雄人物以示表扬。》diễu hành thị chúng. 游街示众vui mừng vinh dự đi diễu hành披红游街游行 《广大群众为了庆祝、纪念、示威等在街上结队而行。》10 giờ sáng bắt đầu diễu hành. 上午十时游行开始。

Từ điển Việt Trung

  • sơ huyền tiếng Trung là gì?
  • tưởng là thật tiếng Trung là gì?
  • văn tự phiên âm tiếng Trung là gì?
  • tình hình thực tế tiếng Trung là gì?
  • việc binh đao tiếng Trung là gì?
  • bật đèn tiếng Trung là gì?
  • chín muồi tiếng Trung là gì?
  • quân phỉ tiếng Trung là gì?
  • bình thuỷ tinh tiếng Trung là gì?
  • giấy phép hành nghề tiếng Trung là gì?
  • chờ khám tiếng Trung là gì?
  • sai nha tiếng Trung là gì?
  • hỏa hoạn bất ngờ tiếng Trung là gì?
  • đấu thầu tiếng Trung là gì?
  • hạt bắp tiếng Trung là gì?
  • vô kể tiếng Trung là gì?
  • nhón chân tiếng Trung là gì?
  • chăm sóc cha mẹ tiếng Trung là gì?
  • cà phê in tiếng Trung là gì?
  • con số khống chế tiếng Trung là gì?
  • tầm sét tiếng Trung là gì?
  • tay kéo keo lớn tiếng Trung là gì?
  • vang dội cổ kim tiếng Trung là gì?
  • làm cái một tiếng Trung là gì?
  • cốc vại ly uống rượu lớn tiếng Trung là gì?
  • cây đồng tử tiếng Trung là gì?
  • đặc bí tiếng Trung là gì?
  • dây dán tiếng Trung là gì?
  • đồng ruộng bát ngát tiếng Trung là gì?
  • làm thoả mãn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Diễu Hành