• điều Răn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Commandment | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "điều răn" thành Tiếng Anh
commandment là bản dịch của "điều răn" thành Tiếng Anh.
điều răn + Thêm bản dịch Thêm điều rănTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
commandment
nouna command or edict
Các điều-răn Chúa làm cho tôi khôn-ngoan hơn kẻ thù-nghịch tôi, vì các điều-răn ấy ở cùng tôi luôn luôn.
Wiser than my enemies your commandment makes me, because to time indefinite it is mine.
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " điều răn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "điều răn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điều Răn Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - điều Răn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
điều Răn Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
NHỮNG ĐIỀU RĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'điều Răn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"Mười điều Răn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mười điều Răn (phim 1956) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mười điều Răn – Wikipedia Tiếng Việt
-
10 Ðiều Răn | CôngGiá
-
Warning Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Mười Điều Răn Là Gì?
-
Các Diễn Văn Làm Thay đổi Thế Giới – Mười Điều Răn
-
Mười Điều Răn Của Đức Chúa Trời Là Gì? - JW.ORG
-
10C định Nghĩa: Mười điều Răn - Ten Commandments