Dinh Dưỡng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
nutrition, nourishment, nutritious là các bản dịch hàng đầu của "dinh dưỡng" thành Tiếng Anh.
dinh dưỡng noun + Thêm bản dịch Thêm dinh dưỡngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nutrition
nounnutrition [..]
Có cuộc nói chuyện khác về sức khoẻ và dinh dưỡng cá nhân.
There's another one about personal health and nutrition.
en.wiktionary2016 -
nourishment
nounsomething that nourishes; food
Hôm nay nó còn ấm và đầy dinh dưỡng.
It's actually quite warm and nourishing this morning.
en.wiktionary2016 -
nutritious
adjectiveHình như bữa sáng dinh dưỡng vẫn còn dính trong răng em.
I think I have some nutritious breakfast stuck in my teeth.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nutrient
- nutritional
- trophic
- alimentary
- food
- nourishing
- nutritive
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dinh dưỡng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dinh dưỡng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì
-
Dinh Dưỡng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TỪ DINH DƯỠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nutritious | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
'dinh Dưỡng' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Nghĩa Của Từ : Nutrition | Vietnamese Translation
-
Dinh Dưỡng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chất Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì?
-
Chất Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì - Hello Sức Khỏe
-
Giải Nghĩa Hạt Dinh Dưỡng Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
SUY DINH DƯỠNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thói Quen ăn Uống - Eating Habits - Leerit
-
Từ ăn Uống Trong Tiếng Anh - SÀI GÒN VINA
-
Suy Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì - SGV