Định Nghĩa Sworn Statement Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Định nghĩa Sworn statement là gì?
Sworn statement là Tuyên thệ. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Sworn statement - một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.
Xem thêm: Thuật ngữ kinh doanh A-Z
Giải thích ý nghĩa
Khẳng định miệng hoặc bằng văn bản của thực tế (s) tuyên bố tuyên thệ. Một bản tuyên thệ, ví dụ, là một tuyên thệ.
Definition - What does Sworn statement mean
Oral or written assertion of fact(s) stated under oath. An affidavit, for example, is a sworn statement.
Source: Sworn statement là gì? Business Dictionary
Điều hướng bài viết
Previous Post Shoulder season Next Post Standby letter of credit (L/C)Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Tìm kiếm cho:Được tài trợ
Từ khóa » Sworn In Là Gì
-
Nghĩa Của Từ To Be Sworn (in) - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
SWEAR SOMEONE IN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh ...
-
Ý Nghĩa Của Sworn Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
To Be Sworn (in) Là Gì, Nghĩa Của Từ To Be Sworn (in) | Từ điển Anh
-
Be Sworn In Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Sworn, Từ Sworn Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Anh Việt "sworn" - Là Gì?
-
Sworn Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
[PDF] Affidavit Bản Tuyên Thệ - U.S. Embassy Hanoi
-
[PDF] PETITION IN LIEU OF A FILING FEE ĐƠN THAY CHO PHÍ NỘP HỒ ...
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY
-
Hỏi đáp Anh Ngữ: Phân Biệt Vow Và Swear - VOA Tiếng Việt
-
Could Have Sworn Definitions And Synonyms - Macmillan Dictionary
-
Sworn Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky