Dismantle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ dismantle tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | dismantle (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ dismantleBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
dismantle tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dismantle trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dismantle tiếng Anh nghĩa là gì.
dismantle /dis'mæntl/* ngoại động từ- dỡ hết vật che đậy, lột bỏ vật phủ ngoài- tháo dỡ hết các thứ trang bị (súng ống, buồm... trên tàu)- tháo dỡ (máy móc)- phá huỷ, triệt phá (thành luỹ)
Thuật ngữ liên quan tới dismantle
- ought tiếng Anh là gì?
- syllogise tiếng Anh là gì?
- starvelings tiếng Anh là gì?
- radioing tiếng Anh là gì?
- build-up time tiếng Anh là gì?
- canvassed tiếng Anh là gì?
- tympan tiếng Anh là gì?
- squinted tiếng Anh là gì?
- access digit tiếng Anh là gì?
- crowkeeper tiếng Anh là gì?
- gun-runner tiếng Anh là gì?
- Nested hypotheses tiếng Anh là gì?
- miosis tiếng Anh là gì?
- undignified tiếng Anh là gì?
- augustly tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dismantle trong tiếng Anh
dismantle có nghĩa là: dismantle /dis'mæntl/* ngoại động từ- dỡ hết vật che đậy, lột bỏ vật phủ ngoài- tháo dỡ hết các thứ trang bị (súng ống, buồm... trên tàu)- tháo dỡ (máy móc)- phá huỷ, triệt phá (thành luỹ)
Đây là cách dùng dismantle tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dismantle tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
dismantle /dis'mæntl/* ngoại động từ- dỡ hết vật che đậy tiếng Anh là gì? lột bỏ vật phủ ngoài- tháo dỡ hết các thứ trang bị (súng ống tiếng Anh là gì? buồm... trên tàu)- tháo dỡ (máy móc)- phá huỷ tiếng Anh là gì? triệt phá (thành luỹ)
Từ khóa » Tháo Dỡ Nhà Cửa Tiếng Anh Là Gì
-
THÁO DỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Tháo Dỡ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Phá Dỡ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
PHÁ DỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "tháo Dỡ" - Là Gì?
-
Phá Dỡ Nhà Tiếng Anh Là Gì
-
THÁO DỠ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Tháo Dỡ - Từ điển Việt - Anh
-
Nghĩa Của Từ Tháo Dỡ Bằng Tiếng Anh
-
HỢP ĐỒNG PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH - Thư Viện Pháp Luật
-
" Tháo Dỡ Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Dismantling, Nghĩa Của ...
-
841+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Cầu đường
dismantle (phát âm có thể chưa chuẩn)