Nghĩa Của Từ Tháo Dỡ - Từ điển Việt - Anh

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    break down
    Defective Materials and Work
    disassemble
    dismantling
    bích tháo dỡ dismantling flange buồng tháo dỡ dismantling chamber tháo dỡ (lều trại) camp dismantling tháo dỡ tháp (khoan) dismantling of derrick
    Plant, Removal of
    remove
    take down
    to take asunder
    to take to pieces
    unstuff

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    break up
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/Th%C3%A1o_d%E1%BB%A1 »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Tháo Dỡ Nhà Cửa Tiếng Anh Là Gì