đo đạc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đo đạc
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đo đạc tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đo đạc trong tiếng Trung và cách phát âm đo đạc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đo đạc tiếng Trung nghĩa là gì.
đo đạc (phát âm có thể chưa chuẩn)
测量 《用仪器确定空间、时间、温度、速度 (phát âm có thể chưa chuẩn) 测量 《用仪器确定空间、时间、温度、速度、功能等的有关数值。》đo đạc địa chất地质测量测量 《有关地形、地物等的测定工作。》度量衡; 絜 ; 衡量 《计量长短、容积、轻重的统称。度是计量长短, 量是计量容积, 衡是计量轻重。》勘测 《勘察和测量。》清丈 《详细地丈量土地。》丈; 丈量(土地) 《用步弓、皮尺等量土地面积或距离。》đo đạc kỹ lưỡng. 清丈trước khi cày bừa vụ xuân nên hoàn tất việc đo đạc. 春耕前要把地丈完。đo đạc ruộng đất丈量地亩Nếu muốn tra hình ảnh của từ đo đạc hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- hệ thống nén khí tiếng Trung là gì?
- phần tử xấu tiếng Trung là gì?
- thần chính luận tiếng Trung là gì?
- được hời tiếng Trung là gì?
- lính đoan tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đo đạc trong tiếng Trung
测量 《用仪器确定空间、时间、温度、速度、功能等的有关数值。》đo đạc địa chất地质测量测量 《有关地形、地物等的测定工作。》度量衡; 絜 ; 衡量 《计量长短、容积、轻重的统称。度是计量长短, 量是计量容积, 衡是计量轻重。》勘测 《勘察和测量。》清丈 《详细地丈量土地。》丈; 丈量(土地) 《用步弓、皮尺等量土地面积或距离。》đo đạc kỹ lưỡng. 清丈trước khi cày bừa vụ xuân nên hoàn tất việc đo đạc. 春耕前要把地丈完。đo đạc ruộng đất丈量地亩
Đây là cách dùng đo đạc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đo đạc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 测量 《用仪器确定空间、时间、温度、速度、功能等的有关数值。》đo đạc địa chất地质测量测量 《有关地形、地物等的测定工作。》度量衡; 絜 ; 衡量 《计量长短、容积、轻重的统称。度是计量长短, 量是计量容积, 衡是计量轻重。》勘测 《勘察和测量。》清丈 《详细地丈量土地。》丈; 丈量(土地) 《用步弓、皮尺等量土地面积或距离。》đo đạc kỹ lưỡng. 清丈trước khi cày bừa vụ xuân nên hoàn tất việc đo đạc. 春耕前要把地丈完。đo đạc ruộng đất丈量地亩Từ điển Việt Trung
- gây tranh chấp tiếng Trung là gì?
- miễn chức tiếng Trung là gì?
- chen vai nối gót tiếng Trung là gì?
- Gia Nã Đại tiếng Trung là gì?
- nuông tiếng Trung là gì?
- Long tiếng Trung là gì?
- thay lòng tiếng Trung là gì?
- dao cầu tiếng Trung là gì?
- có trật tự tiếng Trung là gì?
- kĩ tiếng Trung là gì?
- dư xài tiếng Trung là gì?
- chim cú mèo tiếng Trung là gì?
- năm thường tiếng Trung là gì?
- phòng ăn trong khách sạn tiếng Trung là gì?
- nản lòng thoái chí tiếng Trung là gì?
- vào ăn tập thể tiếng Trung là gì?
- đi học lại tiếng Trung là gì?
- đút tiền tiếng Trung là gì?
- gà què ăn quẩn cối xay tiếng Trung là gì?
- cao vòi vọi tiếng Trung là gì?
- tích trữ ngoại hối tiếng Trung là gì?
- hoa hải đường tiếng Trung là gì?
- nghiệp chướng tiếng Trung là gì?
- rệp vừng tiếng Trung là gì?
- ngày nhuận tiếng Trung là gì?
- chung súc vật kéo xe tiếng Trung là gì?
- xé gió tiếng Trung là gì?
- nong tằm tiếng Trung là gì?
- gieo nhân nào gặt quả ấy tiếng Trung là gì?
- đốt lửa báo động tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đo đạc Tiếng Trung Là Gì
-
đội đo đạc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '测量' Trong Từ điển Từ điển Trung
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ ĐƠN VỊ ĐO ... - HOA NGỮ TƯƠNG LAI
-
Các đơn Vị đo Lường Trong Tiếng Trung
-
Đơn Vị Đo Lường Tiếng Trung | Tính Số Lượng, Kích Thước
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề đo Lường - Hán Ngữ Trác Việt
-
HỌC TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ... - Tiếng Trung Ánh Dương - Cầu Giấy
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về đơn Vị đo Lường
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề đồ đạc Trong Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ đạc Trong Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Kỹ Thuật
-
→ Máy Toàn đạc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Hệ Tọa độ Và Múi Chiếu Tiếng Trung Là Gì?