Từ Vựng Tiếng Trung Về Kỹ Thuật

Facebook Instagram Linkedin Myspace Pinterest Telegram TikTok Tumblr Twitter VKontakte WordPress Youtube Đăng nhập Đăng nhập Chào mừngĐăng nhập vào Tài khoản của bạnTên Nick của bạnMật khẩu của bạn Quên mật khẩu của bạn KHÔI PHỤC MẬT KHẨU CỦA BẠNKhôi phục mật khẩu của bạnEmail của bạn Search ChineMasterTrung tâm tiếng Trung chất lượng đào tạo TOP 1 Việt Nam Đăng nhậpWelcome! Log into your accountTên Nick của bạnMật khẩu của bạn Forgot your password? Get helpKHÔI PHỤC MẬT KHẨU CỦA BẠNKhôi phục mật khẩu của bạnEmail của bạn Mật khẩu sẽ được gửi tới Email của bạn.Chủ Nhật, Tháng 1 4, 2026 Đăng nhập / Đăng kýFacebookInstagramLinkedinMyspacePinterestTelegramTikTokTumblrTwitterVKontakteWordPressYoutubeChineMasterTrung tâm tiếng Trung tốt nhất TOP 1 Việt Nam Tìm kiếmVideo thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Ly Hải Yến bài 12 giáo trình MSUTONG ngày 4-1-202600:00Video thumbnailHọc tiếng Trung online lớp em Hồng Ngọc bài 9 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:27:58Video thumbnailHọc tiếng Trung online lớp em Quỳnh Anh bài 12 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:32:23Video thumbnailHọc tiếng Trung online lớp em Trí Quang bài 2 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:18:20Video thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Lam Điền bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:26:34Video thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Quỳnh Anh bài 11 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:26:06Video thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Quỳnh Anh bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:27:17Video thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ em Thùy Dương bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:10:48Video thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Khải bài 12 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:31:21Video thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Lam Điền bài 8 giáo trình MSUTONG tác giả Nguyễn Minh Vũ01:23:23 Trang chủ Học Từ vựng Tiếng Trung Từ vựng Tiếng Trung về Kỹ thuật
  • Học Từ vựng Tiếng Trung
  • Tài liệu Học Tiếng Trung
FacebookTwitterPinterestTelegramViberLinkedinTumblrVKWhatsAppLINEDiggEmailCopy URL
Từ vựng Tiếng Trung về Kỹ thuật
Từ vựng Tiếng Trung về Kỹ thuật
2.3/5 - (3 bình chọn)

Chào các em học viên, trong buổi học trước chúng ta đã học các từ vựng Tiếng Trung về chủ đề Kiến trúc, hôm nay lớp mình sẽ học thêm một số từ vựng Tiếng Trung về Kỹ thuật.

Các em vào link bên dưới xem lại nhanh qua nội dung bài học thứ 2 tuần trước.

Từ vựng Tiếng Trung về Kiến trúc

Sau đó chúng ta sẽ đi vào nội dung chính của bài học ngày hôm nay.

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Ampeke, máy đo cường độ dòng điện电流表diànliúbiǎo
2Bắn发射fāshè
3Bản fax电传真diàn chuánzhēn
4Bắn, phát ra, tỏa rashè
5Băng dán摩擦带, 绝缘胶带mócā dài, juéyuán jiāodài
6Bảng điện có công tắc và ổ cắm开关插座板kāiguān chāzuò bǎn
7Băng keo điện电胶布diàn jiāobù
8Băng keo lụa生料带shēng liào dài
9Biên độ幅度fúdù
10Bộ ly hợp离合器líhéqì
11Bộ ngắt điện dòng nhỏ小型电路开关xiǎoxíng diànlù kāiguān
12Bo sắt铁皮扣tiěpí kòu
13Bọn hacker máy tính电脑黑客diànnǎo hēikè
14Bóng bán dẫn晶体管jīngtǐguǎn
15Bòng đèn chỉ thị指示灯灯泡zhǐshì dēng dēngpào
16Bóng đèn Neon日光灯管rìguāngdēng guǎn
17Bóng đèn, bóng điện电灯泡diàndēngpào
18Bóng điện Compact, bóng đèn tiết kiệm điện节能灯jiénéng dēng
19Búa điện电锤diàn chuí
20Bulon lục giác内六角螺桿nèi liùjiǎo luógǎn
21Bút thử điện电笔diànbǐ
22Cách thức, quy cách, mẫu格式géshì
23Cái búa铁锤tiě chuí
24Cái ngắt điện断路器duànlù qì
25Cân bằng平衡pínghéng
26Cần cẩu, cần trục起重机qǐzhòngjī
27Cáp điện电缆diànlǎn
28Cầu chì保险丝bǎoxiǎnsī
29Cầu dao电闸diànzhá
30Cấu tạo构造gòuzào
31Chìa lục giác内六角扳手nèi liùjiǎo bānshǒu
32Chiều (hình chiếu)投影tóuyǐng
33Chỉnhzhěng
34Chốt khóa cửa房门锁扣fáng mén suǒ kòu
35Chu kỳ周期zhōuqí
36Chuôi bóng đèn灯座dēng zuò
37Chuôi đèn ống neon日光灯座rìguāngdēng zuò
38Chuông điện电铃diànlíng
39Chương trình máy tính电脑程序diànnǎo chéngxù
40Chuyển động điện电传动diàn chuándòng
41Cố định, không đổi恒定héngdìng
42Cỡ, loại型号xínghào
43Công suất功率gōnglǜ
44Công suất điện电工率diàngōng lǜ
45Công tắc开关kāiguān
46Công tắc chuông điện电铃开关diànlíng kāiguān
47Công tắc đèn灯光开关dēngguāng kāiguān
48Công tắc điện电建diàn jiàn
49Công tắc hai chiều双形道开关shuāng xíng dào kāiguān
50Công tắc kéo dây拉开关lā kāiguān
51Công tăc vặn旋转开关xuánzhuǎn kāiguān
52Công tơ điện电表diànbiǎo
53CPU处理器chǔlǐ qì
54Crom
55Đặc tính cơ học, tính chất cơ học机械特性jīxiè tèxìng
56Đai sắt打包铁皮dǎbāo tiěpí
57Dẫn điện电导diàndǎo
58Dao thủ công美工刀měigōng dāo
59Đầu nối接头jiētóu
60Đầu vào, cổng端口duānkǒu
61Dây cáp ba lõi三核心电线sān héxīn diànxiàn
62Dây cáp điện chịu nhiệt热塑性电缆rè sù xìng diànlǎn
63Dây chì铅线qiān xiàn
64Dây dẫn接线jiēxiàn
65Dây dẫn bằng đồng铜导线tóng dǎoxiàn
66Dây dẫn cao thế高电力导线gāo diànlì dǎoxiàn
67Dây dẫn nhánh伸缩电线shēnsuō diànxiàn
68Dây điện电线diànxiàn
69Đèn bóng tròn球形电灯qiúxíng diàndēng
70Đèn neong日光灯rìguāngdēng
71Điện áp电压diànyā
72Điện cực电极diànjí
73Điện kháng电抗diànkàng
74Điện năng电能diànnéng
75Điện thế电动势diàndòngshì
76Diện tích面积miànjī
77Điện trở电钮diànniǔ
78Điện từ电磁diàncí
79Điều chỉnhdiào
80Điều khiển số数字控制shùzì kòngzhì
81Định mức额定édìng
82Đinh River拉针lā zhēn
83Đinh sắt铁针, 铁钉tiě zhēn, tiě dīng
84Dò điện漏电lòudiàn
85Đo lường, đo đạc测量cèliáng
86Đồng bộ同步tóngbù
87Dòng điện xung kích冲击电流chōngjí diànliú
88Dòng điện, cường độ dòng điện电流diànliú
89Đồng hồ đa năng多功能测试表duō gōngnéng cèshì biǎo
90Đồng hồ điện电表diànbiǎo
91Dòng một chiều直流zhíliú
92Dòng xoay chiều交流jiāoliú
93Đồng, Cutóng
94Dữ liệu số liệu数据shùjù
95Dũa 3 cạnh三角锉刀sānjiǎo cuòdāo
96Dũa dẹp锉刀cuòdāo
97Dụng cụ sửa điện电子用具diànzǐ yòngjù
98Đường dây dẫn cao thế高电压传输线gāo diànyā chuánshūxiàn
99Đường dây truyền tải电流diànliú
100Đường kính口径kǒujìng
101Đứtduàn
102Ghi chú备注bèizhù
103Giảm áp suất, hạ áp suất降压jiàng yā
104Giấy nhám xếp tròn平面砂布轮píngmiàn shābù lún
105Hạ tới …. (mức nào đó)降至jiàng zhì
106Hàn điện电焊diànhàn
107Hồ quang电弧diànhú
108Hòa hợp,dung hợp融合rónghé
109Hỏng hóc, sự cố故障gùzhàng
110Kẽ hở,vết nứ
111Kẽm chì铁丝tiěsī
112Kéo剪刀jiǎndāo
113Keo vạn năng万能胶wànnéng jiāo
114Kết hợp合并hébìng
115Khe hở间隙jiànxì
116Khởi động, bật máy起动, 开机qǐdòng, kāijī
117Khống chế,điều khiển控制kòngzhì
118Không đối xứng不对称bù duìchèn
119Khuếch đại扩大kuòdà
120Kiểm nghiệm校验jiào yàn
121Kìm bấm dây断线钳子duàn xiàn qiánzi
122Kìm mũi nhọn尖嘴钳jiān zuǐ qián
123Kìm tuốt vỏ剥皮钳bāopí qián
124Kìm胡桃钳hútáo qián
125Ký hiệu, phù hiệu符号fúhào
126Lắp đặt thiết bị装置zhuāngzhì
127Lập trình编程biānchéng
128Linh kiện,thiết bị器件qìjiàn
129Loạilèi
130Loại hình类型lèixíng
131Lọc sóng滤波lǜbō
132Lợi dụng,sự dụng利用lìyòng
133Lưỡi dao刀片dāopiàn
134Lưỡi dao cắt cỏ割草刀gē cǎo dāo
135Lưới điện电力网diànlìwǎng
136Mạ điện电镀diàndù
137Ma trận矩阵jǔzhèn
138Mắc nối tiếp串联chuànlián
139Máy bấm đai sắt铁皮打包机tiěpí dǎbāo jī
140Máy biến áp变压机biàn yā jī
141Máy biến trở变阻器biànzǔqì
142Máy cắt cỏ割草机gē cǎo jī
143Máy chà nhám điện电力放形散打机diànlì fàng xíng sǎndǎ jī
144Máy ép túi PE胶带封口机jiāodài fēngkǒu jī
145Máy ổn áp典雅器diǎnyǎ qì
146Máy xử lý处理机chǔlǐ jī
147Mỏ hàn điện点烙铁diǎn làotiě
148Modul模块mókuài
149Molết họat động活动扳手huódòng bānshǒu
150Mũ an toàn dành cho công nhân, mũ bảo hiểm安全帽ānquán mào
151Mũi khoan钻头zuàntóu
152Năng lượng điện từ电磁能diàncí néng
153Nẹp cáp电缆夹子diànlǎn jiázi
154Nghịch biến逆变nì biàn
155Nguồn điện电源diànyuán
156Nguyên lý原理yuánlǐ
157Nút bấm, nút电器diànqì
158Ô (vuông)格子gézi
159ổ cầu chì熔断器róngduàn qì
160ổ điện ẩn dưới sàn地板下插座dìbǎn xià chāzuò
161Ổ điện có dây nối đất接地插座jiēdì chāzuò
162ổ điện tường墙上插座qiáng shàng chāzuò
163Ổ Khóa cửa掛锁guà suǒ
164Ổ Khóa cửa hình cầu球锁qiú suǒ
165ổ tiếp hợp适配器shìpèiqì
166Ốc lục giác内六角螺丝nèi liùjiǎo luósī
167ổn định稳定wěndìng
168Ống dầu cao áp高压油管gāoyā yóuguǎn
169Ống gió风管fēng guǎn
170Ống hơi, ống khí气管qìguǎn
171Phaxiāng
172Phạm vi范围fànwéi
173Phích cắm插头chātóu
174Phích cắm (ở một đầu của dây dẫn nhánh)伸缩插头shēnsuō chātóu
175Phích cắm ba pha三相插座sān xiàng chāzuò
176Phích cắm có tiếp đất接地插座jiēdì chāzuò
177Phức hợp, ghép
178Phương thức方式fāng shì
179Que hàn电焊条diànhàn tiáo
180Que hàn Inox不锈钢电焊条bùxiùgāng diànhàn tiáo
181Quy ra折算zhésuàn
182Sáp đánh bóng gạch地板蜡dìbǎn là
183Sơ đồ giải thích图解tújiě
184Sơn chống sét除锈剂chú xiù jì
185Sơn màu đỏ红色油漆hóngsè yóuqī
186Sơn màu xám灰色油漆huīsè yóuqī
187Sóng điện từ电磁波diàncíbō
188Sóng điện,sóng điện từ电波diànbō
189Sửa đổi修改xiūgǎi
190Súng hơi气枪qìqiāng
191Tải trọng负荷fùhè
192Tần số频率pínlǜ
193Tăngshēng
194Tăng áp suất升压shēng yā
195Tarô丝维sī wéi
196Tham số, thông số参数cānshù
197Thiết bị设备shèbèi
198Thợ điện, môn kỹ thuật điện电工diàngōng
199Tiếp xúcchù
200Tín hiệu vô tuyến电讯diàn xùn
201Tin học电脑科学diànnǎo kēxué
202Tình trạng状况zhuàngkuàng
203Tọa độ坐标zuòbiāo
204Tổn hao, hao mòn损耗sǔnhào
205Trắc nghiệm, đo đạc测验cèyàn
206Trạm biến thế变电站biàndiànzhàn
207Trị số数值shùzhí
208Trình tự tiến hành, trình tự các bước步骤bùzhòu
209Trụczhóu
210Trục quay转子zhuànzǐ
211Trường điện từ电磁场diàncíchǎng
212Truyền ra输出shūchū
213Tụ điện电容器diànróngqì
214Tua vít螺丝起子luósī qǐzi
215Tua vít bốn chiều四点螺丝起子sì diǎn luósī qǐzi
216Tức thời瞬时shùnshí
217Tương đương等值děng zhí
218Tương ứng相应xiāngyìng
219Tuyến线xiàn
220Tỷ lệ比例bǐlì
221Vận hành运行yùnxíng
222Vôn kế电压机diànyā jī
223Vuông góc垂直chuízhí
224W, oát
225Xác định确定quèdìng
226Xác suất概率gàilǜ
227Xung kích冲击chōngjí
228Xưởng phát điện, nhà máy phát điện发电厂fādiàn chǎng

BÀI VIẾT LIÊN QUANNHIỀU BÀI VIẾT HƠN TỪ TÁC GIẢ

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics

Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu

Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu

Để lại lời nhắn Hủy trả lời

Đăng nhập để bình luận

  • Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logisticsbởi Quách Như Ngọc09/06/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc09/06/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc08/06/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyểnbởi Quách Như Ngọc08/06/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc02/06/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Ngoại thươngbởi Quách Như Ngọc01/06/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Hóa đơnbởi Quách Như Ngọc28/05/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Chứng từ Xuất Nhập khẩu - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Chứng từ Xuất Nhập khẩubởi Quách Như Ngọc28/05/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Kế toán Thu ngân - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Kế toán Thu ngânbởi Quách Như Ngọc26/05/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòng - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòngbởi Quách Như Ngọc12/05/2025

BÀI VIẾT ĐƯỢC ĐỀ XUẤT

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics

09/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu

09/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu

08/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển

08/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu

02/06/2025

BÀI VIẾT PHỔ BIẾN

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics

09/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu

09/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu

08/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển

08/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu

02/06/2025

CHUYÊN MỤC ĐỀ XUẤT

  • Tài liệu Học Tiếng Trung573
  • Luyện thi HSK Online280
  • Học Từ vựng Tiếng Trung273
  • Luyện thi HSK186
  • Khóa học tiếng Trung online miễn phí168
  • Khóa học tiếng Trung online161
  • Tài liệu HSK150
  • Luyện thi Từ vựng HSK106
  • Luyện gõ tiếng Trung Quốc82
  • Luyện thi HSK Online Cấp 181
  • Luyện thi Từ vựng HSK 176
  • Tài liệu HSK 175
  • Học Tiếng Trung Giao tiếp hàng ngày71
  • Học Tiếng Trung giao tiếp70
  • Đề luyện thi HSK67

DMCA PROTECTION

DMCA.com Protection Status

CHINEMASTER HÀ NỘI

tiktok.com/@chinemaster.com tiktok.com/@hoctiengtrungonline.org youtube.com/@chinemaster youtube.com/hoctiengtrungonlinethayvu facebook.com/ChineMaster facebook.com/nhaphangtrungquoc.net dailymotion.com/ChineMaster linkedin.com/in/chinemaster twitter.com/chinemaster threads.net/@hoctiengtrung.tv instagram.com/hoctiengtrung.tv about.me/chinemaster.com

ChineMaster Hà Nội TPHCM

ChineMaster Cơ sở 1 Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 2 TP HCM: Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn).

ChineMaster Cơ sở 3 Quận Đống Đa Phường Láng Hạ Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

Giới thiệu ChineMaster

ChineMaster là trung tâm chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản nâng cao, khóa học Kế toán tiếng Trung, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung online, khóa học luyện thi HSK 9 cấp, khóa học luyện thi HSKK sơ cấp trung cấp cao cấp, khóa học luyện thi TOCFL 6 cấp theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. ChineMaster Edu còn được gọi là Master Edu hoặc Chinese Master Education, là Thương hiệu độc quyền được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu - Master Edu - Chinese Master Edu Quận Thanh Xuân Hà Nội. Master Edu là cụm từ viết tắt của ChineMaster Education, đồng thời cũng là cụm từ viết tắt của Chinese Master Education. Master Edu - ChineMaster Edu là Hệ thống Giáo dục & Đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam với đa dạng các khóa học tiếng Trung và luyện thi HSK, luyện thi HSKK, luyện thi TOCFL. ChineMaster Edu - Master Edu sử dụng bộ giáo trình tiếng Trung độc quyền được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình phát triển Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN của Tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình HSK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ và bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Master Edu - TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO - ChineMaster Edu Thầy Vũ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung uy tín hàng đầu toàn quốc với chất lượng giảng dạy tiếng Trung Quốc tốt nhất cả Nước thông qua hàng vạn video bài giảng trực tuyến học tiếng Trung Quốc mỗi ngày được Chinese Master Education Thầy Vũ livestrem đào tạo mỗi ngày trên kênh Youtube Facebook Tiktok. Master Edu - ChineMaster Edu sở hữu Hệ thống máy chủ server cấu hình KHỦNG chuyên lưu trữ video bài giảng livestream của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và chia sẻ miễn phí trong HỆ SINH THÁI ChineMaster Education. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình phát triển Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình HSK là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình HSKK là Nguyễn Minh Vũ.

Hotline Thầy Vũ 090 468 4983 Email [email protected]

Theo dõi ChineMaster

FacebookInstagramLinkedinPinterestTelegramTikTokTumblrTwitterVKontakteYoutubeMaster Edu - ChineMaster Edu Thầy Vũ chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp, khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp, khóa học tiếng Hoa TOCFL band A-B-C, khóa học tiếng Trung Thương mại, khóa học tiếng Trung Logistics Vận tải, khóa học tiếng Trung Kế toán, khóa học tiếng Trung Dầu Khí, khóa học tiếng Trung Công xưởng, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Biên phiên dịch và Dịch thuật, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung để order Taobao 1688, khóa học tiếng Trung nhập hàng Taobao 1688, khóa học tiếng Trung đặt hàng Taobao 1688, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung Đánh hàng Quảng Châu, khóa học tiếng Trung Đánh hàng Thâm Quyến, khóa học tiếng Trung Doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng. ChineMaster Edu Thầy Vũ liên tục cập nhập nội dung kiến thức cho Hệ thống giáo trình tiếng Trung Master Education, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển, bộ giáo trình phát triển Hán ngữ, bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN,bộ giáo trình HSK và bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. MASTER EDU - TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO - CHINEMASTER EDU - CHINESE MASTER EDUCATION - Trung tâm tiếng Trung ChineMaster có chất lượng đào tạo tiếng Trung tốt nhất toàn quốc.

© ChineMaster đã đăng ký bản quyền nội dung DMCA PRO

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!

Từ khóa » đo đạc Tiếng Trung Là Gì