đo đạc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Thông tin thuật ngữ đo đạc tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | đo đạc (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ đo đạc | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đo đạc tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ đo đạc trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đo đạc tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - かんそく - 「観測」 * v - かんそくする - 「観測する」 - はかる - 「測る」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "đo đạc" trong tiếng Nhật
- - quan sát quang học thực hiện bằng máy đo độ cao thiên thể thời xưa:アストロラーベで行われた光学的観測
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đo đạc trong tiếng Nhật
* n - かんそく - 「観測」 * v - かんそくする - 「観測する」 - はかる - 「測る」Ví dụ cách sử dụng từ "đo đạc" trong tiếng Nhật- quan sát quang học thực hiện bằng máy đo độ cao thiên thể thời xưa:アストロラーベで行われた光学的観測,
Đây là cách dùng đo đạc tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đo đạc trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới đo đạc
- thuyền nhỏ được trang bị động cơ (xuồng) chạy trong vịnh, cảng tiếng Nhật là gì?
- sự không kiên định tiếng Nhật là gì?
- thời khóa biểu tiếng Nhật là gì?
- bóng ma tiếng Nhật là gì?
- sự sinh sống vĩnh viễn tiếng Nhật là gì?
- tội loạn luân tiếng Nhật là gì?
- tuyên bố tiếng Nhật là gì?
- thay đổi ý định tiếng Nhật là gì?
- sự gớm ghiếc tiếng Nhật là gì?
- lúc nào cũng muốn lảng tránh tiếng Nhật là gì?
- trường mẫu giáo tiếng Nhật là gì?
- tin thất bại tiếng Nhật là gì?
- người Mỹ tiếng Nhật là gì?
- tri giao tiếng Nhật là gì?
- xương cẳng chân tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » đo đạc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "đo đạc" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Glosbe - đo đạc In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đo đạc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đo đạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đo đạc Tiếng Anh Là Gì
-
Translation In English - ĐO ĐẠC
-
Từ điển Việt Anh "đo đạc" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ đo đạc Bằng Tiếng Anh
-
ĐO ĐẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đo đạc Tiếng Anh Là Gì - Du Lịch Việt Nam Cùng Sài Gòn Machinco
-
Đo Đạc Tiếng Anh Là Gì ? Đo Đạc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Đo đạc Tiếng Anh Là Gì
-
Đồ đạc Và đồ Gia Dụng - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Quản Lý đất đai - Tienganhcaptoc
đo đạc (phát âm có thể chưa chuẩn)