độ Trắng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "độ trắng" thành Tiếng Anh
brightness, brightness là các bản dịch hàng đầu của "độ trắng" thành Tiếng Anh.
độ trắng + Thêm bản dịch Thêm độ trắngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brightness
noun wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " độ trắng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Độ trắng + Thêm bản dịch Thêm Độ trắngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brightness
nounperception of light level
wikidata
Từ khóa » Tọa độ Màu Tiếng Anh Là Gì
-
"tọa độ Màu Sắc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TỌA ĐỘ MÀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỌA ĐỘ MÀU In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "tọa độ Màu" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "độ Màu" - Là Gì?
-
Bản Mẫu:Thông Tin Màu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mô Hình Màu CMYK – Wikipedia Tiếng Việt
-
Delta E Là Gì? - ViewSonic Library
-
Mô Hình Màu RGB – Hệ Màu Cơ Bản Trong Thiết Kế
-
Bảng Liệt Kê Màu Và Các Hàm ColorFade, ColorValue Và RGBA Trong ...
-
Gốc Trục Tọa Độ Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Coordinates
-
Tìm Hiểu Thêm Về Màu Xanh Lục Và Các Màu Xanh Cơ Bản
-
Màu Tím Là Gì? Khám Phá Nguồn Gốc, ý Nghĩa Của Màu Tím
-
Tọa độ Tiếng Anh Là Gì - TTMN