DỐC HẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

DỐC HẾT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch dốcsteepslopeuphillgradientramphếtallrun outmosteverfirst

Ví dụ về việc sử dụng Dốc hết trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Dốc hết tiền tại Ai Cập.All his money in Egypt.Chúng tôi đã dốc hết sức mình cho bộ phim.We all have given our best to the film.Dốc hết tài khoản ra trade lần nữa.Try to Login to Trading Account again.Bạn có thểtin chắc ông đang phải dốc hết sức lực.You could tell he was mustering all his strength.Ông dốc hết số tiền của gia đình tích.He took all the family's money.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhết hạn hết tiền hết hiệu lực hết pin hết giờ hết nhiên liệu hết hàng hết xăng hết con đường hết đạn HơnSử dụng với trạng từđọc hếthết rồi rút hếtnhớ hếtcố hếtSử dụng với động từsử dụng hếtthanh toán hếtnhìn thấy hếtkéo dài đến hếthết lòng ủng hộ tập trung hếtchết là hếthầu hết bắt đầu HơnCả hai võ sĩ đều dốc hết sức vào hôm nay.These two fighters are really going at it today.Anh ta dốc hết mình vì tình yêu này.He gives everything for that love.Trong tình hình như vậy, hắn phải dốc hết khả năng của mình.For this purpose, it must utilize all its capacity.Anh dốc hết tâm tư đêm nay, anh xin lỗi.I spilled all my emotions tonight, I'm sorry.Cô biết người lính cứu hỏa kia đã dốc hết sức mình rồi.You know all the firefighters tried their best.Anh ấy dốc hết bản thân mà yêu chúng ta!He loved us and gave Himself for us!Các tỷ phú và chính trị gia dốc hết tiền để giúp tái tạo lại nó.Billionaires and politicians emptied their pockets to help rebuild.Tôi đã dốc hết sức lực của tôi trong mọi việc mà tôi đã làm.I put all my effort into everything that I do.Người ta gọi là viriyarambha, nghĩa là dốc hết sức tinh tấn liên tục.They call it viriyarambha-- putting forth constant effort.Chúng tôi sẽ dốc hết sức và xem có thể giành được điều gì”.I will give my maximum and see what we can get.”.Đun nóng một cốc nước vào chảo, dốc hết Túi bột trà xanh trong nước;Heat a cup of water in a pan, steep the green tea bags in the water;Ông quyết dốc hết sức để cứu sống bệnh nhân này.Every effort is made to save that patient's life.Tôi dốc hết sức vào 10% đầu tiên để dự án được khởi đầu theo đúng hướng.I pour myself into the first 10% in order to get the project started on the right track.Tối nay tôi sẽ dốc hết toàn lực hỗ trợ cô Ứng đây.And I would urge all the organisations here tonight to support it.Hắn dốc hết tiền gửi về cho vợ con của hắn có được một cái Tết đầy đủ.He's GIVING all his money to his kids so he can get a full pension.Chúng ta đang dốc hết sức mình để làm cho nó tự túc.We are making every effort to make it self-sufficient.Họ dốc hết tiền để bào chữa cho Keller, chưa kể đến giám đốc tài chính.They would hocked everything but the family cow for Keller's legal defense, not to mention the CFO's.Tôi đã không thể dốc hết sức mình với Saji, nhưng giờ thì khác rồi.I couldn't use my full power in the fight against Saji, but its different now.Tôi sẽ dốc hết năng lượng của mình để xây dựng một quốc gia mới”.I will gather all of my energy to build a new nation.”.Và anh sẽ dốc hết sức cho mục tiêu chung của CLB.I'm going to put in a lot of effort to achieve the club's goal.Lee đã dốc hết tất cả mọi thứ ông có vào công ty Diamond.You have sunk everything you have into mining diamonds.Thì họ sẽ dốc hết thời gian và công sức cho trường học chứ sao.”.They will give all their time and energy to the school.".Và tôi sẽ dốc hết sức học ngành kinh doanh- tôi thấy nó rất thú vị.And I would dedicate myself to the business field- I find it very interesting.Họ sẽ dốc hết bầu tâm sự và nói hết mọi thứ về họ cho bạn nghe.They will speak up their mind and they will tell you everything that's bothering them.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 452, Thời gian: 0.0254

Từng chữ dịch

dốctính từsteepdốcdanh từslopegradientrampdốctrạng từuphillhếtngười xác địnhallmosthếtrun outhếttrạng từeverhếttính từfirst dốc lêndốc xuống

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh dốc hết English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dốc Sức Tiếng Anh Là Gì