Glosbe - Dốc Hết Sức In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dốc hết sức" into English
all-out, main are the top translations of "dốc hết sức" into English.
dốc hết sức + Add translation Add dốc hết sứcVietnamese-English dictionary
-
all-out
adjective adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
main
adjective noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dốc hết sức" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dốc hết sức" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dốc Sức Tiếng Anh Là Gì
-
Dốc Sức Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Dốc Hết Sức Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dốc Sức Làm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DỐC HẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dốc Hết Sức Mình' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Dốc Bằng Tiếng Anh
-
Labours Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
DỒN TÂM TRÍ VÀO VIỆC GÌ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Might - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Dốc" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cách để Bạn Học Tiếng Anh đều đặn MỖI NGÀY - Simple English