Doggy Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "doggy" thành Tiếng Việt

chó, chó con, chó má là các bản dịch hàng đầu của "doggy" thành Tiếng Việt.

doggy adjective noun ngữ pháp

(childish or endearing) A dog, especially a small one. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chó

    noun

    Yeah, let's see one of these downward facing doggie styles.

    Phải đấy, xem nào một trong những thế chó cưỡi cúi mặt nào.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • chó con

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • chó má

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • thích chó

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doggy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "doggy"

doggy Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "doggy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Doggy Nghĩa Tiếng Anh Là Gì