đổi Mới«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
renovate, innovation, innovate là các bản dịch hàng đầu của "đổi mới" thành Tiếng Anh.
đổi mới verb + Thêm bản dịch Thêm đổi mớiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
renovate
verbCó vẻ họ thật sự đổi mới nhiều cái dưới này.
Looks like they're doing some serious renovations down here.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
innovation
nounPhát kiến giá rẻ hoàn toàn trái ngược với cách đổi mới ở phía Bắc.
Frugal innovation is diametrically opposed to the way we innovate in the North.
GlosbeMT_RnD -
innovate
verbPhát kiến giá rẻ hoàn toàn trái ngược với cách đổi mới ở phía Bắc.
Frugal innovation is diametrically opposed to the way we innovate in the North.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- innovative
- modernise
- modernize
- new-born
- reformation
- renew
- renewal
- renovation
- to innovate
- to renew
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đổi mới " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đổi mới + Thêm bản dịch Thêm Đổi mớiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Perestroika
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Bản dịch "đổi mới" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đôi Môi Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
đôi Môi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐÔI MÔI LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÔI MÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đôi Môi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Âm đôi Môi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đôi Môi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
ĐỔI MỚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đồi Mồi: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả Hiện ...
-
Đồi Mồi: 6 Nguyên Nhân & 6 Cách điều Trị Hiệu Quả Nhất
-
Top 18 Cái Môi Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đôi Môi Hình Trái Tim Anh Làm Thế Nào để Nói - Tôi Yêu Bản Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Lip | Vietnamese Translation