đờm Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đờm" thành Tiếng Anh

sputum, phlegm, expectoration là các bản dịch hàng đầu của "đờm" thành Tiếng Anh.

đờm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sputum

    noun

    Tôi muốn làm thử nghiệm dẫn xuất protein trên da và bao gồm cả đờm để xác nhận đó là lao.

    I'm gonna want you to plant a PPD and induce a sputum to confirm the TB.

    GlosbeMT_RnD
  • phlegm

    noun GlosbeMT_RnD
  • expectoration

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rheum
    • sputa
    • mucus
    • gob
    • spittle
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đờm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Đờm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sputum

    noun

    mucus that is coughed up from the lower airways

    Tôi muốn làm thử nghiệm dẫn xuất protein trên da và bao gồm cả đờm để xác nhận đó là lao.

    I'm gonna want you to plant a PPD and induce a sputum to confirm the TB.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "đờm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đờm Bằng Tiếng Anh