Nghĩa Của Từ “Ho” Trong Tiếng Anh Là Gì?
- Trang Chủ
- Về Native Speaker
- Giới Thiệu
- Về Native Speaker
- Thông Tin Chung
- Cấp Độ Tiếng Anh
- Nội Quy
- Ý Kiến Học Viên
- Thông Tin Khác
- Cách cài đặt Skype để tham gia học tiếng anh qua Skype
- Video Lớp Học Thử Tiếng Anh Qua Skype – Trung Tâm Native Speaker
- Khóa Học
- Các khóa học giao tiếp
- Khóa Học Tiếng Anh Giao Tiếp Online Cho Trẻ Em 1 kèm 1
- Khoá Học Tiếng Anh Giao Tiếp Nâng Cao 1 kèm 1
- Khóa Ielts Speaking Online 1 kèm 1
- Khóa Học Tiếng Anh Giao Tiếp Văn Phòng 1 kèm 1
- Khóa Học Tiếng Anh Giao Tiếp Phỏng Vấn 1 kèm 1
- Khoá Học Giao Tiếp Công Tác Cấp Tốc 1 kèm 1
- Khoá Học Giao Tiếp Kinh Doanh 1 kèm 1
- Học Phí
- Học Phí
- Tài liệu tự học
- Phương pháp học tiếng anh
- Idioms, Collocations
- Luyện thi Ielts
- Luyện thi Ielts speaking
- Đề thi Ielts reading
- Đề thi Ielts reading 2
- Luyện thi Ielts Listening
- Ngữ pháp
- Từ vựng
- Mẫu câu giao tiếp
- Phát âm
- Tài liệu học tiếng anh
- Luyện thi flyers, movers, starters
- Liên Hệ tư vấn
- Đăng Ký Học Thử
- Tuyển Dụng
- Trang Chủ
- Tài liệu tự học
- Từ vựng
- Nghĩa của từ “Ho” trong tiếng anh là gì?
Bị ho trong tiếng anh là gì? Các bạn cùng tham khảo nghĩa của từ ho trong tiếng Anh, các loại ho trong tiếng Anh, các từ vựng liên quan đến ho, cảm cúm, hệ hô hấp, và các câu nói thường dùng trong cuộc sống hàng ngày về bệnh ho
Nghĩa của từ “Ho” trong tiếng anh là gì? 1. “Ho” tiếng anh là gì?
-
Bị “Ho” trong tiếng Anh có nghĩa là “cough”. ( Ví dụ: I coughed all night long and my nose is congested: tôi ho cả đêm và mũi thì bị nghẹt)
2. Các loại “ ho” trong tiếng Anh
-
Dry cough: ho không đi kèm với đờm ( mucus)
-
Web cough: ho có đờm ( mucus)
3. Các từ vựng liên quan đến chủ đề “bệnh ho”
-
Mucus: đờm
-
Runny nose: chảy nước mũi
-
Stuffy nose/ congested nose: nghẹt mũi
-
Respiratory system: hệ hô hấp
-
Throat: cổ họng
-
A cold or the flu: cảm lạnh, cảm cúm
-
Lungs: phổi
-
Chronic bronchitis: viêm phế quản mãn tính
-
Acute bronchitis: viêm phế quản cấp
-
Asthma: hen xuyễn
-
Remedies: phương thức chữa trị
-
Sore throat: viêm họng
4. Các câu nói thường dùng trong cuộc sống hàng ngày liên quan đến bệnh ho
-
The smoke made me cough ( khói làm tôi ho)
-
I coughed all night long ( tôi đã ho cả đêm)
-
I get a sore throat and cough very often ( tôi bị viêm họng và ho rất thường xuyên)
-
I have a cough, a headache and runny nose ( Tôi bị ho, nhức đầu và sổ mũi)
-
I have caught a cold from my father ( tôi bị lây cảm từ bố tôi)
-
My throat is swollen. It hurts when I talk ( Tôi bị sưng cổ họng và bị đau mỗi khi nói)
-
I have a throbbing headache and vomit ( tôi bị nhức đầu bưng bưng và nôn ói)
-
I have chills and prickly feeling all over ( tôi thấy ớn lạnh và gai khắp người)
-
I can’t stop coughing, and my nose is blocked/ congested ( tôi bị ho liên tục không ngừng và bị nghẹt mũi)
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Tất tần tật từ vựng về các loại bệnh phổ biến trong tiếng Anh
Phân biệt một số từ đồng nghĩa, gần nghĩa trong tiếng anh
Học tiếng Anh giao tiếp : Phân biệt cách dùng của 'Start' vs 'Begin'
Học tiếng Anh giao tiếp : Phân biệt cách dùng của End vs Finish
Từ khóa » đờm Bằng Tiếng Anh
-
đờm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỜM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation In English - ĐỜM
-
đờm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ đờm Bằng Tiếng Anh
-
ĐỜM TRONG CỔ HỌNG In English Translation - Tr-ex
-
ĐỜM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bản Dịch Của Phlegm – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ho đờm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cough | Ho Khan, Ho Có đờm Tiếng Anh Là Gì? - Go Global Class
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đờm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ung Thư Phổi (u Phổi ác Tính): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và điều Trị
-
Bệnh Lao Phổi (ho Lao): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính (COPD) - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp