Nghĩa Của Từ đờm Bằng Tiếng Anh
Từ khóa » đờm Bằng Tiếng Anh
-
đờm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỜM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation In English - ĐỜM
-
đờm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐỜM TRONG CỔ HỌNG In English Translation - Tr-ex
-
ĐỜM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bản Dịch Của Phlegm – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ho đờm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cough | Ho Khan, Ho Có đờm Tiếng Anh Là Gì? - Go Global Class
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đờm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ “Ho” Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Ung Thư Phổi (u Phổi ác Tính): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và điều Trị
-
Bệnh Lao Phổi (ho Lao): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính (COPD) - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp